Chi phí visa 491 có đắt đỏ không? Khoản đầu tư nào là hợp lý để làm mạnh hồ sơ visa 491. Những khoản nào nên tinh chỉnh để tối ưu hóa chi phí?
1. Chi phí visa 491 cơ bản bao gồm những gì?
Khi tìm hiểu về visa 491 Úc, nhiều anh chị thường chỉ quan tâm đến lệ phí nộp cho Bộ Di trú mà chưa hình dung đầy đủ các khoản chi phí thực tế cần chuẩn bị. Trên thực tế, chi phí visa 491 bao gồm nhiều hạng mục khác nhau, từ giai đoạn chuẩn bị hồ sơ như thẩm định tay nghề, thi tiếng Anh, lệ phí đề cử bang, cho đến các khoản bắt buộc như khám sức khỏe và lý lịch tư pháp.
Ngoài ra, nếu có người đi kèm hoặc phát sinh yêu cầu bổ sung, tổng chi phí có thể tăng đáng kể. Để anh chị có cái nhìn rõ ràng và chủ động hơn trong kế hoạch tài chính, dưới đây là bảng tổng hợp chi phí visa 491 chi tiết theo từng hạng mục cụ thể.
| Nhóm chi phí | Hạng mục cụ thể | Mức phí ước tính | Ghi chú |
| 1. Lệ phí chính phủ | Đương đơn chính | 4.910 AUD | Thanh toán khi nộp hồ sơ chính thức |
| Người đi kèm trên 18 tuổi | 2.320 AUD/người | ||
| Người đi kèm dưới 18 tuổi | 1.160 AUD/người | ||
| Second VAC (nếu người phụ thuộc không đạt Functional English) | 4.885 AUD | Chỉ áp dụng nếu không đạt yêu cầu tiếng Anh | |
| 2. Lệ phí đề cử bang | State Nomination Fee | 200 – 800 AUD | Tùy bang, thường không hoàn lại |
| 3. Skills Assessment | Thẩm định tay nghề | 800 – 3.000 AUD | Tùy ngành và cơ quan đánh giá |
| 4. Thi tiếng Anh | IELTS / PTE | 4 – 5 triệu VNĐ/lần | Có thể thi lại nhiều lần |
| 5. Khám sức khỏe | Medical examination | 2 – 4 triệu VNĐ/người | Bắt buộc cho tất cả thành viên |
| 6. Lý lịch tư pháp | Police Check Việt Nam | 200.000 – 400.000 VNĐ | Có thể cần thêm nếu từng sống ở nước khác |
| 7. Dịch thuật & công chứng | Tài liệu hồ sơ | 50.000 – 150.000 VNĐ/trang | Phụ thuộc số lượng giấy tờ |
| 8. Chi phí sau khi được cấp visa | Vé máy bay | 15 – 30 triệu VNĐ/người | Tùy thời điểm và hãng bay |
| Đặt cọc thuê nhà | 2 – 4 tuần tiền thuê | Phụ thuộc khu vực regional | |
| Chi phí sinh hoạt 3 – 6 tháng đầu | 5.000 – 12.000 AUD | Tùy số người và bang |
2. Chi phí visa 491: Khoản đầu tư cần thiết
2.1. Bổ sung chứng chỉ nghề Úc RPL để được cộng thêm điểm
Chứng chỉ nghề Úc RPL là khoản chi phí visa 491 mà anh chị nên cân nhắc để đầu tư bởi vì:
– Chuyển đổi RPL để lấy Cert III, Cert IV hoặc Diploma. Sau đó sử dụng 03 loại bằng cấp này nộp cho cơ quan thẩm định tay nghề để gia tăng khả năng đậu Skills Assessment
– Hồ sơ có Skills Assessment sẽ được cộng thêm 10 điểm
Như vậy, chứng chỉ nghề Úc RPL sẽ giúp anh chị giảm áp lực thẩm định tay nghề để được cộng thêm điểm cho hồ sơ visa 491.
Chi phí chuyển đổi chứng chỉ nghề Úc RPL thường dao động từ 5 – 15.000 AUD. Đây chi phí visa 491 hợp lý vì là chìa khóa vừa giúp làm mạnh và khả năng cạnh tranh cho hồ sơ của anh chị.

2.2. Chứng chỉ tiếng Anh của đương đơn và người phụ thuộc
Một chi phí visa 491 mà anh chị nên cân nhắc để đầu tư là rèn luyện trình độ tiếng Anh cho cả đương đơn và người phụ thuộc. Theo hệ thống tính điểm pointed test của visa 491, anh chị sẽ được cộng điểm đạt đủ:
– Proficient English 7.0 IELTS hoặc PTE 66 (tất cả các bang): 10 điểm
– Superior English 8.0 IELTS hoặc PTE 84 (tất cả các bang): 20 điểm
– Người đi kèm đủ trình độ Competent English (tương đương 6.0 IELTS hoặc PTE 50): 5 điểm
2.3. Bổ sung chứng chỉ CCL vào hồ sơ
CCL (Credentialed Community Language) là kỳ thi phiên dịch giúp anh chị được cộng thêm 5 điểm vào hồ sơ visa 491. Bài thi kéo dài khoảng 20 phút, chủ yếu kiểm tra khả năng phiên dịch của ứng viên trong tình huống thực tế.
Chi phí visa 491 cho kỳ thi này hiện tại dao động từ 814 AUD, có hiệu lực 5 năm kể từ ngày cấp. Đây là khoản đầu tư xứng đáng để gia tăng điểm cho hồ sơ 491 của anh chị.
Trên đây là toàn bộ thông tin chi tiết về chi phí visa 491. Mọi thắc mắc về chương trình định cư Úc, anh chị vui lòng liên hệ hotline hoặc fanpage để được hỗ trợ tư vấn nhanh chóng.

