CHƯƠNG TRÌNH LAO ĐỘNG ĐỊNH CƯ ÚC CÁC DIỆN VISA TAY NGHỀ

Định cư Úc đang trở thành lựa chọn phù hợp cho nhiều gia đình nhờ hệ thống visa đa dạng, ngành nghề phong phú và nguồn chủ bảo lãnh uy tín. Với hợp đồng minh bạch, quy trình rõ ràng và chính sách hoàn phí được cam kết bằng văn bản, hành trình sang Úc của anh chị có thể diễn ra an toàn và minh bạch hơn bao giờ hết.

1. Tổng quan về chương trình và cơ hội định cư Úc 

Úc là một trong những quốc gia thu hút người nhập cư nhiều nhất thế giới nhờ nền kinh tế phát triển, chất lượng sống cao và chính sách di trú ổn định. Với diện tích hơn 7,6 triệu km² nhưng dân số chỉ khoảng 27 triệu người, quốc gia này liên tục đối mặt với tình trạng thiếu hụt nhân lực ở nhiều ngành nghề trọng điểm.

Theo thống kê của Jobs and Skills Australia (JSA), Úc hiện ghi nhận tình trạng thiếu hụt nhân lực ở hơn 200 ngành nghề khác nhau, từ xây dựng, cơ khí, đầu bếp, nhà hàng khách sạn đến chăm sóc người cao tuổi, giáo dục mầm non và công nghệ thông tin. Hiện nay, người Việt có thể tiếp cận các chương trình định cư Úc thông qua 2 lộ trình phổ biến dưới đây:

Visa tay nghề doanh nghiệp bảo lãnh

Visa 482 Skills In Demand (Offshore)

Visa tạm trú 2 – 4 năm và làm việc cho doanh nghiệp ở Úc khi có từ 3 năm kinh nghiệm làm việc ở Việt Nam

XEM CHI TIẾT

Visa 482 Skills In Demand (Onshore)

Visa tạm trú 2 – 4 năm và làm việc cho doanh nghiệp ở Úc khi có từ 1 năm kinh nghiệm làm việc ở Úc

XEM CHI TIẾT

Visa 407
Training Visa

Visa tạm trú 1 – 2 năm.

Bước đệm để chuyển tiếp lên visa 482

XEM CHI TIẾT

Visa 186
Employer Nomination Scheme

Visa thường trú với 2 diện:

chuyển tiếp từ 482

Định cư trực tiếp

XEM CHI TIẾT

Visa 494
Employer Sponsored Regional

Visa tạm trú 5 năm, làm việc cho doanh nghiệp bảo lãnh vùng regional

XEM CHI TIẾT

Visa tay nghề cao

Visa 189
Skilled Independent

Visa thường trú trực tiếp, không phụ thuộc chủ doanh nghiệp và tỉnh bang

XEM CHI TIẾT

Visa 190
Skilled Nominated Visa

Visa thường trú trực tiếp, cần được tỉnh bang bảo lãnh

XEM CHI TIẾT

Visa 191
Skilled Regional

Visa thường trú nối tiếp từ visa 491/494, được cấp sau 3 năm làm việc tại khu vực chỉ định

XEM CHI TIẾT

Visa 491
Skilled Work Regional

Visa tạm trú 5 năm, bảo lãnh bởi người thân/tỉnh bang, làm việc tại khu vực được chỉ định

XEM CHI TIẾT
Lao động định cư Úc 2025-2026

Chứng chỉ nghề Úc RPL – Phương thức làm mạnh hồ sơ năng lực

RPL (Recognition of Prior Learning) là hình thức chuyển đổi kinh nghiệm có sẵn thành bằng cấp chính quy, được Hệ Thống Kiểm Soát Chứng Chỉ Nghề Úc (AQF) phê duyệt. RPL phù hợp với cả những anh chị đang ở Việt Nam muốn làm hồ sơ định cư hoặc những anh chị đang ở Úc muốn chuyển sang các dòng visa 482, 186…

EFP liên kết trực tiếp với các trường chính quy của Úc, hỗ trợ cấp các chứng chỉ nghề RPL thuộc đa dạng ngành nghề khác nhau: Nhân viên Chăm sóc sức khỏe (Aged Care), Thợ bánh mì, Nấu bếp, Thợ mộc nội thất, mộc xây dựng; Các chứng chỉ về quản lý như Quản lý nhà hàng, Công nghệ thông tin (IT/ICT).

Tất cả chứng chỉ nghề Úc mà EFP cùng đối tác giáo dục tại Úc hỗ trợ chuyển đổi đều được AQF công nhận.

Gọi ngay để được tư vấn xem chi tiết
Mục lục bài viết

    2. Con đường định cư Úc phổ biến hiện nay 

    Tùy vào độ tuổi, kinh nghiệm làm việc, bằng cấp và hoàn cảnh cá nhân, người Việt hiện nay thường lựa chọn một trong các cách định cư Úc sau:

    • Diện tay nghề độc lập (189, 190, 491): Phù hợp với những người có ngành nghề nằm trong danh sách ưu tiên và đáp ứng yêu cầu về điểm EOI.
    • Diện doanh nghiệp bảo lãnh (482, 494, 186): Dành cho người lao động có cơ hội làm việc với doanh nghiệp tại Úc và được bảo lãnh theo nhu cầu tuyển dụng thực tế.
    • Diện bảo lãnh gia đình: Áp dụng cho các trường hợp có vợ/chồng, cha mẹ hoặc con cái là công dân hoặc thường trú nhân Úc.
    • Lộ trình tích lũy kinh nghiệm tại Úc: Có thể bắt đầu từ visa 407 hoặc 462, sau đó chuyển sang các chương trình tay nghề hoặc doanh nghiệp bảo lãnh khi đủ điều kiện.

    3. Các diện visa định cư Úc

    Hệ thống thị thực của Úc rất đa dạng, được chia thành nhiều phân nhóm (subclass) với các mục đích và điều kiện áp dụng khác nhau.

    3.1. Visa tay nghề chủ bảo lãnh (482, 494, 186)

    Visa tay nghề chủ bảo lãnh dành cho lao động nước ngoài được doanh nghiệp tại Úc bảo lãnh để làm việc hợp pháp. Tùy vào vị trí công việc, địa điểm làm việc và nhu cầu tuyển dụng của doanh nghiệp, bạn có thể tham gia một trong các chương trình sau:

    • Visa 482 (Skills in Demand Visa): Visa tạm trú dành cho người lao động có ngành nghề phù hợp và được doanh nghiệp bảo lãnh. Ứng viên thường cần đáp ứng yêu cầu về kinh nghiệm làm việc, trình độ tiếng Anh và các điều kiện liên quan đến ngành nghề đăng ký.
    • Visa 494 (Skilled Employer Sponsored Regional Visa): Visa dành cho người lao động được doanh nghiệp tại khu vực regional bảo lãnh. Sau khi đáp ứng các điều kiện về thời gian làm việc và thu nhập theo quy định, đương đơn có thể tiếp tục hướng đến thường trú nhân thông qua các diện visa phù hợp.
    • Visa 186 (Employer Nomination Scheme): Visa thường trú nhân dành cho những lao động được doanh nghiệp đề cử và đáp ứng các yêu cầu của Bộ Di trú Úc. Tùy từng loại visa, đương đơn có thể cần đáp ứng các điều kiện về độ tuổi, trình độ tiếng Anh, kỹ năng nghề nghiệp và kinh nghiệm làm việc.

    3.2. Visa tay nghề độc lập (189, 190, 491) 

    Visa tay nghề độc lập dành cho những ứng viên muốn định cư Úc dựa trên năng lực cá nhân thông qua hệ thống tính điểm EOI. Điểm số được đánh giá dựa trên độ tuổi, trình độ tiếng Anh, bằng cấp, kinh nghiệm làm việc và các yếu tố khác theo quy định của Bộ Di trú Úc. 

    • Visa 189 (Skilled Independent Visa): Dòng visa thường trú hoàn toàn độc lập, không cần bang hay chủ doanh nghiệp bảo lãnh, áp dụng cho các ngành nghề thiếu hụt nghiêm trọng trên toàn nước Úc.
    • Visa 190 (Skilled Nominated Visa): Visa thường trú cần có sự bảo lãnh (nomination) từ một chính quyền bang hoặc vùng lãnh thổ tại Úc.
    • Visa 491 (Skilled Work Regional Visa): Visa tạm trú diện tay nghề vùng thưa dân cư, cho phép bạn ở lại làm việc trong 5 năm và có lộ trình chuyển sang thường trú nhân sau 3 năm sống tại vùng chỉ định.

    3.3. Training visa (407) 

    Visa 407 Úc (Training Visa) là thị thực tạm trú cho phép người nước ngoài sang Úc tham gia các chương trình đào tạo nghề, nâng cao kỹ năng hoặc phát triển chuyên môn trong thời gian từ 6 tháng đến 2 năm.

    Đây là visa được thiết kế dành cho những ai muốn tích lũy kinh nghiệm thực tế, chuẩn bị hồ sơ mạnh hơn cho các visa tay nghề dài hạn như 482 hoặc 186. Điểm đặc biệt là visa 407 không yêu cầu bằng cấp cao, không cần thi thẩm định tay nghề, chi phí thấp và thời gian xét duyệt nhanh, phù hợp làm bước đệm an toàn cho lộ trình định cư Úc.

    3.4. Visa du lịch và làm việc ngắn hạn (462)

    Visa 462 Úc (Work and Holiday) là thị thực tạm trú cho phép công dân Việt Nam từ 18 – 30 tuổi vừa du lịch vừa làm việc hợp pháp tại Úc trong thời gian 12 tháng. Điểm mạnh visa định cư Úc này là tạo cơ hội trải nghiệm cuộc sống tại Úc, đồng thời tích lũy kinh nghiệm làm việc thực tế.

    Với những anh chị có kế hoạch định cư Úc lâu dài, visa 462 là nền tảng quan trọng để xây dựng lộ trình bền vững. Sau thời gian làm việc và tích lũy kinh nghiệm tại Úc, anh chị hoàn toàn có thể tiến lên các diện visa tay nghề chủ bảo lãnh như 407 (đào tạo) và 482 Skills in Demand (tạm trú tay nghề), trước khi chinh phục visa 186 để trở thành thường trú nhân.

    Các diện visa định cư Úc
    Mỗi loại visa định cư Úc sẽ có điều kiện khác nhau

    4. Điều kiện định cư Úc

    Điều kiện cụ thể phụ thuộc vào từng diện visa, nhưng có một số yêu cầu chung mà hầu hết hồ sơ định cư Úc đều phải đáp ứng:

    • Độ tuổi: dưới 45 tuổi tại thời điểm nộp hồ sơ
    • Tiếng Anh: Tối thiểu đạt IELTS 6.0 hoặc PTE 50. Với các diện tay nghề độc lập, . Điểm càng cao (PTE 65+ hoặc 79+) càng tăng lợi thế cạnh tranh.   
    • Thẩm định tay nghề (Skills Assessment): Bắt buộc phải có chứng nhận bằng cấp và kinh nghiệm tương đương tiêu chuẩn Úc từ các cơ quan thẩm định (VETASSESS, ACS, EA…).  
    • Ngành nghề thuộc danh sách CSOL: Áp dụng cho phần lớn visa tay nghề và doanh nghiệp bảo lãnh như 189, 190, 491, 482, 494 và 186. Danh sách này được Chính phủ Úc cập nhật định kỳ và không áp dụng cho diện bảo lãnh gia đình. 
    • Thang điểm di trú (EOI): Đối với visa 189, 190 và 491, ứng viên cần đạt tối thiểu 65 điểm. Tuy nhiên, mức điểm cạnh tranh thực tế thường từ 80 điểm trở lên, tùy ngành nghề và từng đợt mời. 
    • Sức khỏe & Lý lịch: Hoàn thành khám sức khỏe tại trung tâm chỉ định và có Lý lịch tư pháp số 2 không tiền án tiền sự.   

    5. Danh sách một số ngành nghề ưu tiên định cư Úc

    CSOL (Core Skills Occupation List) là danh sách ngành nghề ưu tiên chính thức do Bộ Di trú Úc ban hành, được cập nhật định kỳ dựa trên nhu cầu thực tế của thị trường lao động. Dưới đây là một số ngành nghề trong danh sách được nhiều người Việt lựa chọn: 

    • Carpenter and Joiner (Thợ mộc) – ANZSCO 331211
    • Carpenter (Thợ mộc) – ANZSCO 331212
    • Electrician (Thợ điện) – ANZSCO 341111
    • Wall and Floor Tiler (Thợ lát gạch) – ANZSCO 333411
    • Baker (Thợ làm bánh) – ANZSCO 351111 
    • Pastrycook (Thợ làm bánh ngọt) – ANZSCO 351112  
    • Chef (Đầu bếp) – ANZSCO 351311  
    • Registered Nurse (Y tá điều dưỡng) – ANZSCO 254499
    • ICT Business Analyst (Phân tích nghiệp vụ CNTT) – ANZSCO 261111 
    • Network Administrator (Quản trị mạng) – ANZSCO 263112
    • Systems Administrator (Quản trị hệ thống) – ANZSCO 262113 

    >> Xem chi tiết: Danh sách 456 ngành nghề thuộc CSOL

    6. Hồ sơ và thủ tục định cư ở Úc 

    Hồ sơ định cư Úc cần được chuẩn bị đầy đủ và chính xác theo yêu cầu của từng loại visa. Thông thường, bộ hồ sơ sẽ bao gồm: 

    • Giấy tờ nhân thân: Hộ chiếu còn hạn, căn cước công dân, giấy khai sinh, lý lịch tư pháp số 2.
    • Hồ sơ năng lực: Bằng cấp, bảng điểm, chứng chỉ tiếng Anh (IELTS hoặc PTE) còn hiệu lực.
    • Hồ sơ kinh nghiệm: Hợp đồng lao động, bảng lương, bảo hiểm xã hội và đặc biệt là kết quả Thẩm định tay nghề (Skills Assessment) thành công hoặc chứng nhận văn bằng thông qua lộ trình RPL.
    • Hồ sơ từ phía chủ bảo lãnh (nếu đi diện visa doanh nghiệp bảo lãnh): Thư mời làm việc, quyết định chấp thuận quyền bảo lãnh của doanh nghiệp từ Bộ Di trú Úc.

    Phần lớn hồ sơ định cư Úc đều bắt đầu từ bước đánh giá điều kiện cá nhân và xác định lộ trình phù hợp. Sau đó, ứng viên sẽ chuẩn bị hồ sơ học vấn, kinh nghiệm làm việc và thực hiện Skills Assessment nếu được yêu cầu.

    Ở các diện tay nghề, ứng viên cần nộp EOI để chờ thư mời. Với các diện doanh nghiệp bảo lãnh, hồ sơ sẽ được xử lý thông qua quy trình đề cử của doanh nghiệp. Sau khi nhận được thư mời hoặc đề cử, ứng viên tiếp tục hoàn tất thủ tục visa, khám sức khỏe và chờ kết quả xét duyệt.

    Hồ sơ và thủ tục định cư ở Úc 
    Các thông tin trên hồ sơ phải đảm bảo chính xác 100%

    7. Chi phí định cư Úc khoảng bao nhiêu? 

    Chi phí là một trong những yếu tố cần được chuẩn bị từ sớm khi lên kế hoạch định cư Úc. Ngoài lệ phí visa, ứng viên còn cần dự trù các khoản chi cho thẩm định tay nghề, hồ sơ và những thủ tục liên quan. Dưới đây là các khoản chi phí cơ bản được cập nhật mới nhất:

    Loại chi phíMức phí ước tính (AUD)
    Lệ phí Visa 189 / 190 / 1864.765 AUD
    Lệ phí Visa 4821.495 – 3.115 AUD
    Thẩm định tay nghề (Skills Assessment)500 – 1.500 AUD
    Chứng chỉ RPL (nếu cần)4.000 – 10.000 AUD
    Chứng chỉ tiếng Anh300 – 500 AUD
    Khám sức khỏe & lý lịch tư pháp300 – 500 AUD
    Dịch thuật, công chứng hồ sơ200 – 1.000 AUD
    Phí tư vấn di trú (RMA)3.000 – 8.000 AUD
    Tổng chi phí tham khảo8.000 – 25.000+ AUD

    Lưu ý: Bảng chi phí trên chỉ mang tính tham khảo. Trường hợp có vợ/chồng hoặc con đi kèm, tổng chi phí thực tế có thể cao hơn do phát sinh thêm lệ phí visa, khám sức khỏe và các chi phí liên quan khác.

    8. Kinh nghiệm định cư Úc

    Quá trình chuẩn bị giấy tờ di trú Úc rất phức tạp và nghiêm ngặt. Để hồ sơ được xét duyệt nhanh và tránh bị từ chối đáng tiếc, bạn nên lưu ý các kinh nghiệm thực tế sau: 

    • Chuẩn bị thẩm định tay nghề từ sớm: Đây là bước tốn nhiều thời gian nhất, thường từ 2 đến 5 tháng. Bạn cần thu thập đầy đủ hợp đồng lao động, bảng lương và BHXH từ các công ty cũ để sẵn sàng nộp cho cơ quan thẩm định. 
    • Chuẩn bị bằng chứng làm RPL (nếu cần): Thu thập đầy đủ hình ảnh, video thực tế khi làm việc và thư xác nhận của cấp trên. Tuyệt đối không gian dối vì Bộ Di trú Úc xác minh rất nghiêm ngặt. 
    • Ưu tiên thi PTE thay vì IELTS: Phần lớn ứng viên chia sẻ thi PTE dễ đạt điểm số cao hơn (như PTE 65+ hoặc 79+), mức điểm này giúp bạn được cộng thêm từ 10 đến 20 điểm di trú. 
    • Đảm bảo thông tin nhất quán: Mốc thời gian, chức danh công việc trong CV, hợp đồng, bảo hiểm và văn bằng phải trùng khớp 100%. Sai lệch nhỏ về ngày tháng cũng dễ bị nghi ngờ.
    • Cẩn trọng khi chọn chủ bảo lãnh: Đối với các diện visa bảo lãnh, hãy đảm bảo doanh nghiệp được phép bảo lãnh lao động nước ngoài và đáp ứng đầy đủ các quy định hiện hành của Bộ Di trú Úc. 
    • Lựa chọn đơn vị tư vấn phù hợp: Ưu tiên những đơn vị có pháp nhân rõ ràng, quy trình minh bạch và kinh nghiệm xử lý hồ sơ thực tế để được định hướng lộ trình phù hợp ngay từ đầu. 
    • Nộp hồ sơ ngay khi đủ điều kiện: Chính sách visa và danh sách ngành nghề ưu tiên của Úc thường thay đổi lớn vào tháng 7 hàng năm. Nộp càng sớm càng tránh được rủi ro đổi luật. 

    9. Chương trình lao động định cư Úc uy tín tại EFP

    EFP – EduFuture & Partners là đơn vị tư vấn lao động định cư có tư cách pháp nhân tại Việt Nam và Úc. Chúng tôi hỗ trợ khách hàng đánh giá hồ sơ, xây dựng lộ trình phù hợp và chuẩn bị các thủ tục cần thiết cho mục tiêu làm việc, định cư lâu dài tại Úc. 

    Hiện nay, EFP cung cấp nhiều lộ trình định cư Úc như visa 482, 494, 186, 189, 190, 491 và visa 407. Đối với các hồ sơ cần chuẩn hóa bằng cấp hoặc đáp ứng yêu cầu tay nghề, EFP có chương trình cấp bằng RPL với hơn 14 ngành nghề tại Việt Nam và hơn 150 ngành nghề tại Úc. Đồng thời EFP còn hỗ trợ chuẩn bị hồ sơ phục vụ quá trình Skills Assessment theo yêu cầu của từng hồ sơ.  

    Với mạng lưới hơn 200 doanh nghiệp đã đăng ký quyền bảo lãnh hợp pháp với Bộ Di trú Úc, EFP kết nối khách hàng với các cơ hội việc làm phù hợp từ những doanh nghiệp đang có nhu cầu tuyển dụng lao động quốc tế. 

    Mọi thông tin chi tiết về chương trình định cư Úc, anh chị vui lòng liên hệ qua hotline hoặc fanpage để được đội ngũ tư vấn hỗ trợ nhanh chóng.

    EduFuture & Partners (EFP)

    Địa chỉ: Lầu 2, 27 Tống Hữu Định, phường An Khánh, TP. HCM

    SĐT: (+84) 901 816 787

    Email: vickyhoang@efandpartners.com

    Website: https://dinhcu-efp.com/

    Fanpage Visa 186 Úc: https://www.facebook.com/EFP.ChungchiRPL 

    Fanpage Visa 482, 407, RPL Úc: https://www.facebook.com/EFP.visa407ChungchiRPL

    Fanpage Visa 482, 407, RPL Úc onshore: https://www.facebook.com/EFP.DitruMelbourneUc

    Fanpage Latvia: https://www.facebook.com/efp.dinhcueulatvia

    10. Câu hỏi thường gặp (FAQs)

    10.1 Định cư Úc có khó không?

    Mức độ khó sẽ phụ thuộc vào độ tuổi, ngành nghề, kinh nghiệm làm việc, trình độ tiếng Anh và loại visa bạn lựa chọn. Mỗi hồ sơ sẽ có những lợi thế và hạn chế riêng, vì vậy cần đánh giá cụ thể trước khi xác định hướng đi phù hợp.

    10.2. Ngành nghề nào đang có nhu cầu định cư cao tại Úc?

    Nhu cầu tuyển dụng thay đổi theo từng năm, tuy nhiên các nhóm ngành như chăm sóc người cao tuổi, y tế, xây dựng, kỹ thuật và dịch vụ thường xuyên nằm trong danh sách cần nhân lực.

    10.3. Bao nhiêu tuổi thì hết cơ hội định cư Úc?

    Hầu hết các diện định cư tay nghề và chủ bảo lãnh giới hạn độ tuổi dưới 45 tuổi. Riêng diện đầu tư doanh nghiệp có thể nới lỏng lên dưới 55 tuổi tùy theo chính sách riêng của từng bang.

    10.4. Thời gian xét duyệt hồ sơ định cư mất bao lâu?

    Thông thường, quy trình này kéo dài từ 6 tháng đến 2 năm tùy thuộc vào loại visa bạn chọn. Những ngành ưu tiên cao như y tế, giáo dục và chăm sóc sức khỏe sẽ được Bộ Di trú xử lý nhanh hơn.

    Dịch vụ khác tại EFP