Visa 482 Úc, tên chính thức hiện nay là Skills in Demand Visa, là diện tay nghề tạm trú được nhiều lao động Việt quan tâm. Tuy nhiên, không ít người vẫn thắc mắc lệ phí visa 482 Úc gồm những khoản nào, ai phải đóng, và chi phí thực tế ra sao?

Lệ phí visa 482 Úc các vị trí công việc phổ biến nhất hiện nay
1. Lệ phí visa 482 Úc bao gồm những khoản nào?
1.1. Phí nộp cho chính phủ
Phí nộp visa (Application charge)
– Người lao động chính: khoảng 1.455 AUD
– Người phụ thuộc từ 18 tuổi trở lên: 1.455 AUD/người
– Người phụ thuộc dưới 18 tuổi: 365 AUD/trẻ em
Phí Nomination (do doanh nghiệp trả)
– Doanh nghiệp trả 330 AUD phí Nomination cho mỗi vị trí
– Thêm phí Skilling Australians Fund (SAF), dao động từ 1.200 – 1.800 AUD/năm (tuỳ quy mô công ty và thời gian bảo lãnh)
Phí Skills Assessment (tùy ngành nghề)
– Một số ngành cần thẩm định tay nghề như Meat Processing, Aged Care, Chef,… dao động 500 – 1.000 AUD.
Phí khám sức khoẻ, lý lịch tư pháp
– Trung bình 150 – 300 AUD/người, tuỳ phòng khám chỉ định
– Phí dịch thuật công chứng hồ sơ: khoảng 50 – 100 AUD/tài liệu
1.2. Phí dịch vụ
Nếu anh chị nhờ đơn vị tư vấn hỗ trợ thì lệ phí visa 482 Úc sẽ cao hơn. Mức chi phí thường dao động tùy thuộc vào ngành nghề và chủ bảo lãnh:
| Diện visa | Ngành nghề | Chi phí dịch vụ |
| Visa 482 Úc | Bảo dưỡng ô tô(Motor Mechanic) | 80.000 – 95.000 AUD |
| Thợ mộc nội thất(Cabinet maker) | 45.000 – 85.000 AUD | |
| Thợ hàn(Welder) | 40.000 – 50.000 USD | |
| Thợ nail(Nail Technician) | 70.000 – 130.000 USD | |
| Thợ mộc(Carpenter) | 40.000 – 45.000 USD | |
| Thợ sơn tường(Paiting Trades Worker) | 40.000 – 45.000 USD | |
| Thợ lót sàn gạch(Floor Tiler) | 40.000 – 45.000 USD | |
| Nhân viên chăm sóc trẻ em(Childcare Educator) | 25.000 – 30.000 AUD | |
| Quản lý dự án xây dựng(Construction Project Manager) | 150.000 – 180.000 USD | |
| Quản lý quảng cáo(Advertising Manager) | 155.000 – 160.000 USD | |
| Quản lý Sales & Marketing(Sales & Marketing Manager) | 155.000 – 160.000 USD | |
| Quản lý nhân sự(Human Resource Manager) | 160.000 – 180.000 USD | |
| Chuyên viên phân tích kinh doanh ICT(ICT Business Analyst) | 160.000-180.000 USD | |
| Visa 186 Úc | Quản lý dự án xây dựng(Construction Project Manager) | 160.000 – 180.000 USD |
| Quản lý quảng cáo(Advertising Manager) | 155.000 – 160.000 USD | |
| Quản lý Sales & Marketing(Sales & Marketing Manager) | 155.000 – 160.000 USD | |
| Quản lý nhân sự(Human Resource Manager) | 160.000 – 180.000 USD | |
| Chuyên viên phân tích kinh doanh ICT(ICT Business Analyst) | 160.000 – 180.000 USD | |
| Kế toán(Accountant) | Từ 90.000 USD | |
| Visa 407 Úc | Thợ hàn(Welder) | Từ 30.000 USD |
| Thợ làm bánh(Baker) | Từ 30.000 USD | |
| Thợ lót sàn gạch(Floor Tiler) | Từ 35.000 USD | |
| Chăm sóc người già(Aged Care) | 45.000 – 55.000 AUD | |
| Visa 494 Úc | Dược sĩ bán lẻ(Retail Pharmacist) | 25.000 – 30.000 AUD |
| Visa 462 Úc lên visa 482 | Chăm sóc người già(Aged Care) | Từ 70.000 AUD |
| Nhân viên hãng thịt(Meat Worker) | Từ 45.000 AUD |
1.3. Chi phí chứng chỉ nghề Úc RPL
Chứng chỉ nghề Úc RPL là hình thức quy đổi kinh nghiệm làm việc thực tế thành bằng cấp chính quy được Úc công nhận. Đối với các diện visa tay nghề như visa 482, visa 407 thì chứng chỉ nghề Úc RPL chính là công cụ đắc lực giúp anh chị giảm thiểu thời gian học thi.
Chứng chỉ RPL được các trường uy tín của Úc công nhận và cấp bằng. Chỉ cần cung cấp đầy đủ thông tin như hình ảnh, video và bằng chứng cho tay nghề, kỹ năng của anh chị.
Thông thường, chi phí chuyển đổi RPL sẽ dựa vào ngành nghề mà anh chị lựa chọn, thường dao động ở mức từ 5.000 – 20.000 AUD.
Chứng chỉ nghề Úc RPL thường phù hợp với nhóm đối tượng:
– Anh chị chuẩn bị nộp hồ sơ các diện visa 407, 482 có tay nghề nhưng chưa có bằng cấp chứng minh
– Anh chị đang ở Úc muốn chuyển đổi RPL để làm mạnh hồ sơ năng lực
– Du học sinh muốn chứng minh mục đích du học
2. Khoản lệ phí visa 482 Úc khác
Bên cạnh những khoản chi phí cố định, khi nộp hồ sơ visa 482 Úc, anh chị còn phải chuẩn bị tài chính cho những khoản không cố định như:
– Vé máy bay sang Úc
– Chi phí cọc tiền thuê nhà
– Chi phí đi lại khi mới sang Úc
– Chi phí làm hồ sơ ở Việt Nam
Do đó, anh chị cần dự trù tài chính hợp lý, thiết lập chi tiêu rõ ràng, để hành trình đi Úc được suôn sẻ hơn.
Mọi thông tin chi tiết về chương trình định cư Úc, anh chị vui lòng liên hệ hotline hoặc fanpage để được hỗ trợ tư vấn nhanh chóng.
Hotline: (+84) 901 816 787 (Mrs.Phương)
Fanpage: EFP – Visa 186 Úc
