Thu nhập visa 186 là một trong những yếu tố được người Việt quan tâm hàng đầu khi cân nhắc định cư Úc theo diện chủ bảo lãnh. Thực tế thu nhập dựa vào nhiều yếu tố như ngành nghề, kinh nghiệm và khối lượng công việc trong thương lượng giữa chủ bảo lãnh và người lao động.
1. Thu nhập visa 186 của người Việt thực tế là bao nhiêu?
Từ tháng 07.2025, Bộ Di trú đã xác nhận thu nhập visa 186 Úc tối thiểu mà chủ doanh nghiệp cần trả cho doanh nghiệp là tối thiểu 76.515 AUD/năm (trước thuế), tăng 4.6% so với năm 2024.
Như vậy, nếu trừ thuế và các khoản bảo hiểm bắt buộc, người lao động thực nhận bao nhiêu?
| Thu nhập chịu thuế (AUD/năm) | Mức thuế phải đóng |
| 0 – 18.200 | 0% (miễn thuế) |
| 18.201 – 45.000 | 19% cho phần vượt 18.200 |
| 45.001 – 120.000 | 5.092 AUD + 32.5% cho phần vượt 45.000 |
| 120.001 – 180.000 | 29.467 AUD + 37% cho phần vượt 120.000 |
| Trên 180.000 | 51.667 AUD + 45% cho phần vượt 180.000 |
Bên cạnh thuế thu nhập cá nhân, anh chị sẽ phải đóng thêm các khoản phí bắt buộc, bao gồm:
– Medicare Levy: 2% tổng thu nhập chịu thuế
– Superannuation: 11% trên OTE (Ordinary Time Earnings), không khấu trừ trực tiếp vào lương thực nhận. Chủ doanh nghiệp sẽ đóng khoản phí này cho người lao động
Như vậy, với mức lương tối thiểu từ 76.515 AUD/năm, thu nhập visa 186 thực nhận của người lao động dao động từ 59.000 AUD/năm, tương đương 4.900 – 5.000 AUD/tháng.
2. Thu nhập visa 186 tối thiểu được xác định dựa trên yếu tố nào?
Úc luôn thuộc top quốc gia có môi trường làm việc tốt nhất thế giới, vì vậy, thu nhập visa 186 tối thiểu mà Bộ Di trú đề ra luôn giải quyết được các vấn đề:
– Đủ để trang trải sinh hoạt phí ở hầu hết các thành phố lớn, nhỏ hoặc vùng regional ở Úc
– Tránh rủi ro bóc lột lao động, đặc biệt là lao động quốc tế. Để xin được quyền bảo lãnh visa 186, doanh nghiệp buộc phải chứng minh khả năng trả cho người lao động mức lương từ 76.515 AUD/năm
– Phù hợp với dữ liệu thị trường lao động thực tế: Định kỳ mỗi năm, Bộ Di trú sẽ xem xét giữ hoặc tăng mức thu nhập visa 186 tối thiểu. Vì vậy, con số 76.515 AUD/năm là kết quả của quá trình nghiên cứu và cân nhắc kỹ càng. Đây là mức thu nhập thích đáng với các vị trí công việc tay nghề
Bên cạnh đó, anh chị cần đặc biệt lưu tâm thu nhập visa 186 76.515 AUD/năm đóng vai trò ưu tiên trong quá trình xét duyệt hồ sơ. Trên thực tế, con số này có thể tùy thuộc vào khối lượng công việc anh chị thương lượng với chủ bảo lãnh, kinh nghiệm làm việc và ngành nghề.

3. Câu hỏi thường gặp về thu nhập visa 186
3.1. Thu nhập visa 186 có cao hơn thu nhập visa 482 không?
Câu trả lời là hoàn toàn KHÔNG. Mức lương tối thiểu 76.515 AUD/năm được áp dụng cho các dòng visa:
– Visa 482 Core Skills Stream
– Visa 494 (Skilled Employer Sponsored Regional)
– Visa 186 (Employer Nomination Scheme)
Thu nhập có thể cao hơn tùy thuộc vào kinh nghiệm làm việc và ngành nghề anh chị lựa chọn
3.2. Thu nhập visa 186 có sự khác nhau giữa các bang không?
Câu trả lời là hoàn toàn KHÔNG. Mức lương tối thiểu đã được Bộ Di trú ấn định hàng năm. Đồng nghĩa, chủ doanh nghiệp visa 186 trên toàn nước Úc khi muốn bảo lãnh ứng viên buộc phải chứng minh có thể đáp ứng mức thu nhập visa 186 tối thiểu này. Do đó, anh chị sẽ không cần lo lắng về vấn đề mình sẽ bị trả lương thấp hơn ngưỡng quy định.
3.3. Superannuation có bị trừ vào thu nhập visa 186 không?
Trong bảng lương mà anh chị được nhận hàng tháng, sẽ có mục Superannuation (quỹ hưu trí), chiếm 11% trên OTE (Ordinary Time Earnings). Tuy nhiên, khoản này sẽ không trực tiếp khấu trừ vào lương thực nhận mà sẽ do doanh nghiệp chi trả cho người lao động.
Khoản tiền này sẽ được tích lũy trong suốt quá trình người lao động làm việc và chỉ được rút khi người lao động về hưu hoặc khi muốn rời Úc vĩnh viễn.
Rên đây là toàn bộ thông tin chi tiết về thu nhập visa 186. Mọi thắc mắc về chương trình định cư Úc, anh chị vui lòng liên hệ hotline hoặc fanpage để được hỗ trợ tư vấn nhanh chóng.

