Tiếng Latvia cơ bản là mối quan tâm hàng đầu của nhiều người Việt khi chuẩn bị sang Latvia sinh sống, làm việc hoặc định cư cùng gia đình. Dù người Latvia có thể giao tiếp bằng tiếng Anh ở mức nhất định, việc nắm được các từ vựng và mẫu câu giao tiếp hàng ngày bằng tiếng Latvia vẫn giúp cuộc sống ban đầu thuận lợi hơn rất nhiều.
1. Tiếng Latvia cơ bản cho người mới bắt đầu
Mặc dù điều kiện định cư Latvia không yêu cầu trình độ ngoại ngữ, anh chị chỉ cần trang bị giao tiếng tiếng Anh cơ bản là có thể hòa nhập với cuộc sống mới. Tuy nhiên, nếu xét về lộ trình lâu dài, việc học tiếng Latvia cơ bản cũng sẽ giúp anh chị có nhiều cơ hội trong công việc hơn.
Về bản chất, tiếng Latvia không giống tiếng Việt về cấu trúc ngôn ngữ. Tiếng Việt là ngôn ngữ đơn lập, không biến đổi hình thái từ, trong khi tiếng Latvia thuộc nhóm ngôn ngữ biến hình, có sự thay đổi đuôi từ theo giống, số và ngữ pháp. Điều này khiến người mới bắt đầu thường cảm thấy tiếng Latvia khó hơn tiếng Việt nếu tiếp cận theo cách học ngữ pháp truyền thống.
Tuy nhiên, khi xét riêng ở mức độ học từ vựng giao tiếp hàng ngày, tiếng Latvia cơ bản không quá khó đối với người Việt. Từ vựng tiếng Latvia có cách phát âm tương đối ổn định, đọc gần với mặt chữ và không có thanh điệu phức tạp như tiếng Việt. Vì vậy, người học không phải ghi nhớ cách lên xuống giọng cho từng từ, mà chỉ cần làm quen với âm và dấu đặc trưng của tiếng Latvia.
Một điểm thuận lợi khác là tiếng Latvia sử dụng bảng chữ cái Latinh, tương tự tiếng Anh, nên người Việt đã quen với chữ cái La-tinh sẽ dễ tiếp cận hơn so với các ngôn ngữ dùng hệ chữ khác. Ở giai đoạn học tiếng Latvia cơ bản, người học có thể ghi nhớ từ vựng theo cụm từ và tình huống mà chưa cần hiểu sâu về ngữ pháp, vẫn đủ dùng cho các nhu cầu giao tiếp hàng ngày như chào hỏi, mua sắm, hỏi đường hay đi khám bệnh.

2. Tiếng Latvia cơ bản trong các tình huống giao tiếp hàng ngày
2.1. Tiếng Latvia cơ bản: Chào hỏi
| Tiếng Việt | Tiếng Latvia | Phiên âm |
| Xin chào | Sveiki | x-vê-ki |
| Chào buổi sáng | Labrīt | la-brít |
| Chào buổi chiều | Labdien | láp-đi-en |
| Chào buổi tối | Labvakar | lap-va-kar |
| Tạm biệt | Uz redzēšanos | út rê-dê-sha-nốt |
| Tạm biệt (thân mật) | Atā | a-ta |
2.2. Tiếng Latvia cơ bản: Cảm ơn và xin lỗi
| Tiếng Việt | Tiếng Latvia | Phiên âm |
| Làm ơn / Xin mời | Lūdzu | lú-dzu |
| Cảm ơn | Paldies | pan-đi-ét |
| Cảm ơn rất nhiều | Liels paldies | li-ên pan-đi-ét |
| Xin lỗi (trang trọng) | Piedodiet | pi-e-đô-đi-ét |
| Xin lỗi / Làm phiền | Atvainojiet | át-vai-nô-gi-ét |
2.3. Tiếng Latvia cơ bản: Mua sắm siêu thị
| Tiếng Việt | Tiếng Latvia | Phiên âm |
| Cái này bao nhiêu tiền? | Cik tas maksā? | chích-tát mác-xa |
| Cái này đắt | Tas ir dārgi | tát i-đa-gi |
| Cái này rẻ | Tas ir lēti | tát i lê-ti |
| Quầy thanh toán ở đâu? | Kur ir kase | kua i ká-xê |
| Tôi muốn cái này | Es gribu šo | ét gri-bu shô |
| Có giảm giá không? | Vai ir atlaide? | vai i át-lai-đê |
2.4. Tiếng Latvia cơ bản: Hỏi đường, di chuyển
| Tiếng Việt | Tiếng Latvia | Phiên âm |
| Trạm xe buýt ở đâu? | Kur ir autobusa pietura? | kua i ao-tô-bu-sa pi-e-tu-ra |
| Ga tàu ở đâu? | Kur ir vilciena stacija? | kua i vin-xi-e-na sta-xi-ga |
| Rẽ trái | Pa kreisi | pa kờ-rê-xi |
| Rẽ phải | Pa labi | pa la-bi |
| Đi thẳng phía trước | Taisni uz priekšu | tai-xni út pri-éc-shu |
2.5. Tiếng Latvia cơ bản: Giao tiếp trong công việc
| Tiếng Việt | Tiếng Latvia | Phiên âm |
| Công việc | Darbs | đáp |
| Hôm nay | Šodien | sho-đi-en |
| Ngày mai | Rīt | rít |
| Giờ nghỉ | Pārtraukums | pa-trau-kum |
| Sếp | Priekšnieks | pri-ét-nhi-ếc |
| Đồng nghiệp | Kolēģis | kô-lê-gít |
2.6. Tiếng Latvia cơ bản: Khám bệnh, mua thuốc
| Tiếng Việt | Tiếng Latvia | Phiên âm |
| Bác sĩ | Ārsts | át-rớt |
| Bệnh viện | Slimnīca | slim-ni-xa |
| Hiệu thuốc | Aptieka | áp-ti-e-ka |
| Tôi bị đau | Man sāp | man sáp |
| Tôi bị sốt | Man ir drudzis | man i đru-đít |
| Tôi cần thuốc | Man vajag zāles | man va-gạc da-lét |
2.7. Tiếng Latvia cơ bản: Làm giấy tờ, thủ tục hành chính
| Tiếng Việt | Tiếng Latvia | Phiên âm |
| Giấy tờ | Dokumenti | đô-ku-men-ti |
| Hộ chiếu | Pase | pa-xê |
| Thẻ cư trú | Uzturēšanās atļauja | út-tu-rê-sha-nát át-lau-gia |
| Chữ ký | Paraksts | pa-rắc-xờt |
| Ngày tháng | Datums | đa-tum |
3. Lớp học giao tiếng Latvia cơ bản
Đối với người mới sang Latvia, có rất nhiều lớp học tiếng Latvia miễn phí dành cho anh chị:
– Association “Education Development Centre”
– Association “Innovation Support Centre”
Trên đây là toàn bộ thông tin chi tiết về học tiếng Latvia cơ bản, mọi thắc mắc về chương trình định cư Latvia, anh chị vui lòng liên hệ hotline hoặc fanpage để được hỗ trợ tư vấn nhanh chóng.

