Chi phí visa 186 là một trong những vấn đề được người lao động quan tâm nhiều nhất khi cân nhắc lộ trình định cư Úc theo diện chủ bảo lãnh. Trên thực tế, tổng chi phí visa 186 không chỉ bao gồm lệ phí nộp cho Bộ Di trú mà còn phát sinh nhiều khoản khác nhau, tùy vào việc ứng viên onshore hay offshore.
1. Chi phí visa 186 onshore và offshore khác nhau như thế nào?
Chi phí visa 186 Úc giữa hồ sơ onshore và offshore không khác nhau ở lệ phí nộp cho Bộ Di trú, nhưng khác biệt rõ ở tổng chi phí thực tế cần chuẩn bị. Với hồ sơ onshore, phần lớn giấy tờ lao động, thuế và kinh nghiệm đã sẵn có trong hệ thống Úc nên chi phí dịch thuật, thẩm định và giải trình thường thấp và dễ kiểm soát hơn.
Ngược lại, hồ sơ offshore thường phát sinh thêm chi phí cho dịch thuật, công chứng, thẩm định kinh nghiệm từ nước ngoài và giải trình nhu cầu tuyển dụng của doanh nghiệp bảo lãnh, khiến tổng chi phí visa 186 cao hơn và khó dự đoán hơn.

2. Tổng hợp chi phí visa 186
2.1. Chi phí visa 186 nộp cho Bộ Di trú (bắt buộc)
Lệ phí visa 186 Úc là khoản phí bắt buộc khi nộp hồ sơ, bao gồm chi phí cho đương đơn và người đi kèm:
– Đương đơn: 4.910 AUD
– Người đi kèm trên 18 tuổi: 2.455 AUD/người
– Người đi kèm dưới 18 tuổi: 1.230 AUD/người
Mức phí này áp dụng cho cả 3 stream là Direct Entry, Labour Agreement và Temporary Residence Transition stream
2.2. Chi phí visa 186: Thủ tục hành chính
| Thủ tục | Chi phí tham khảo (AUD) |
| Khám sức khỏe | 350 – 450 |
| Lý lịch tư pháp tại Việt Nam | 10 – 20 AUD/người |
| Lý lịch tư pháp tại Úc (AFP Check) | 42 |
| Sinh trắc học | 50 – 70 AUD/người |
| Dịch thuật và công chứng hồ sơ | 200 – 1.000 (tùy số lượng trang dịch thuật) |
| Skills Assessment | 800 – 2.500 (tùy ngành nghề) |
2.3. Chi phí visa 186 từ luật sư di trú
Trên thực tế, chi phí dịch vụ visa 186 từ luật sư di trú không có một mức cố định, mà dao động tùy theo độ phức tạp hồ sơ, hình thức nộp (onshore/offshore) và phạm vi công việc mà luật sư đảm nhận. Mức phổ biến trên thị trường hiện nay thường rơi vào 15.000 – 20.000 AUD. Chi phí này thường rất cao vì luật sư sẽ đứng ra thực hiện giúp anh chị các bước:
– Tư vấn hồ sơ các giai đoạn
– Nộp hồ sơ của khách hàng trên website chính thức của Bộ Di trú (bắt buộc phải có luật sư đã có MARA đại diện nộp, khách hàng không thể tự ý nộp ở bước này)
– Nộp nominate, visa…
Bên cạnh việc đảm bảo thực hiện hồ sơ cho khách hàng, chi phí visa 186 từ luật sư di trú còn bao gồm luôn việc luật sư sẽ đứng ra cam kết về quyền bảo lãnh của doanh nghiệp.
2.4. Chi phí visa 186 từ đơn vị tư vấn
Chi phí visa 186 từ đơn vị tư vấn thường dao động từ 3.000 – 15.000, được tính dựa trên cơ sở:
– Điều khoản cam kết hỗ trợ giữa khách hàng và đơn vị tư vấn
– Vị trí công việc và nhu cầu tuyển dụng tại thời điểm nộp hồ sơ
– Tiềm lực của doanh nghiệp bảo lãnh. Doanh nghiệp có mức turn over càng cao thì chi phí càng cao
Vì vậy, khi tham khảo chi phí, anh chị cần lưu ý một số điểm như:
– Đơn vị tư vấn có tư cách pháp nhân không? Có đăng ký kinh doanh hợp pháp không?
– Chi phí tư vấn có xứng đáng với giá trị mà anh chị được nhận
– Đơn vị tư vấn có đội ngũ tư vấn viên dày dặn kinh nghiệm và am hiểu luật của Úc không?
Vì visa 186 là lộ trình PR nên anh chị phải ưu tiên lựa chọn những đơn vị uy tín, có nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực di trú nhằm đưa ra hướng đi phù hợp nhất với hồ sơ hiện tại.
3. Chi phí visa 186: Chi phí phát sinh khác
Ngoài các khoản chi phí chính, chi phí visa 186 có thể phát sinh thêm trong quá trình xét hồ sơ, đặc biệt với hồ sơ offshore hoặc hồ sơ có thời gian xử lý kéo dài. Các khoản phát sinh này thường đến từ yêu cầu bổ sung hồ sơ của Bộ Di trú, gia hạn hoặc làm lại giấy tờ hết hạn, cũng như các điều chỉnh liên quan đến doanh nghiệp bảo lãnh hoặc hoàn cảnh cá nhân của ứng viên. Các khoản chi phí visa 186 phát sinh thường gặp gồm:
– Chi phí bổ sung hồ sơ và giải trình khi Bộ Di trú yêu cầu làm rõ kinh nghiệm, vị trí công việc hoặc hồ sơ doanh nghiệp
– Chi phí làm lại giấy tờ hết hạn như lý lịch tư pháp, khám sức khỏe, thư xác nhận công việc
– Chi phí đi lại để hoàn tất thủ tục, đặc biệt với hồ sơ offshore (sinh trắc học, khám sức khỏe)
– Chi phí phát sinh từ phía doanh nghiệp bảo lãnh khi cần bổ sung hoặc điều chỉnh hồ sơ pháp lý
– Chi phí do thay đổi thông tin cá nhân như thêm người phụ thuộc hoặc thay đổi tình trạng hôn nhân
Vì các khoản này không cố định, anh chị nên dự phòng thêm ngân sách để tránh bị động trong quá trình xét duyệt và đảm bảo hồ sơ được xử lý liền mạch.
Trên đây là toàn bộ thông tin chi tiết về chi phí visa 186, mọi thắc mắc về chương trình định cư Úc, anh chị vui lòng liên hệ hotline hoặc fanpage để được hỗ trợ tư vấn nhanh chóng.

