Chi phí visa 494 là một trong những yếu tố khiến nhiều anh chị phân vân trước khi quyết định đi theo lộ trình tay nghề regional. Không ít người nghĩ rằng nộp onshore sẽ rẻ hơn offshore hoặc ngược lại. Thực tế, mức lệ phí visa cơ bản là như nhau, nhưng tổng chi phí visa 494 giữa onshore và offshore có sự khác biệt đáng kể ở các khoản phát sinh, thời điểm chi trả và cấu trúc hồ sơ.
1. Chi phí visa 494 gồm những khoản nào?
Chi phí visa 494 Úc không chỉ bao gồm lệ phí nộp cho Bộ Di trú Úc, mà là tổng hợp nhiều khoản liên quan đến toàn bộ quá trình chuẩn bị và xử lý hồ sơ. Về cơ bản, chi phí sẽ gồm lệ phí visa chính phủ cho đương đơn và người phụ thuộc (nếu có), phí thẩm định tay nghề (Skills Assessment) đối với ngành yêu cầu, chi phí thi tiếng Anh, khám sức khỏe, lý lịch tư pháp, dịch thuật hồ sơ và phí tư vấn di trú nếu sử dụng dịch vụ.
Điểm quan trọng cần hiểu là mức lệ phí visa 494 do Chính phủ quy định giống nhau cho cả hồ sơ onshore và offshore, nhưng tổng chi phí thực tế có thể chênh lệch tùy theo tình trạng hồ sơ, số lượng người đi kèm, mức độ phức tạp của giấy tờ và việc có cần bổ sung giải trình hay không. Vì vậy, để dự trù ngân sách chính xác, anh chị nên đánh giá hồ sơ cụ thể thay vì chỉ nhìn vào con số lệ phí nộp visa ban đầu.
| Nhóm chi phí | Hạng mục | Chi phí ước tính |
| Lệ phí chính phủ | Đương đơn chính | 4.640 AUD |
| Người phụ thuộc ≥18 tuổi | 2.320 AUD/người | |
| Người phụ thuộc <18 tuổi | 1.160 AUD/người | |
| Second VAC (nếu phụ thuộc ≥18 tuổi không đạt tiếng Anh) | 4.885 AUD/người | |
| Thẩm định tay nghề | Skills Assessment (kỹ thuật/xây dựng) | 800 – 1.500 AUD |
| Skills Assessment (ngành y tế) | 1.500 – 3.000 AUD | |
| Tiếng Anh | IELTS / PTE | 350 – 450 AUD/lần |
| Sức khỏe & lý lịch tư pháp | Khám sức khỏe tại Úc | 350 – 500 AUD/người |
| Khám sức khỏe tại Việt Nam | 4 – 7 triệu VNĐ/người | |
| Lý lịch tư pháp Việt Nam | 200.000 – 400.000 VNĐ | |
| AFP Check (nếu từng ở Úc) | 50 – 70 AUD | |
| Dịch thuật và công chứng | Hồ sơ cá nhân cơ bản | 3 – 6 triệu VNĐ |
| Hồ sơ phức tạp | 6 – 12 triệu VNĐ |
2. Chi phí visa 494 onshore và offshore khác nhau như thế nào?
2.1. Chi phí visa 494: Lệ phí chính phủ không có sự khác biệt
Về nguyên tắc, lệ phí nộp visa 494 cho Bộ Di trú Úc là giống nhau dù anh chị nộp hồ sơ từ trong Úc (onshore) hay ngoài Úc (offshore). Mức phí áp dụng theo số lượng người trong hồ sơ, không phụ thuộc vào địa điểm nộp.
Điều này có nghĩa là sự khác biệt chi phí không nằm ở tiền nộp cho chính phủ, mà nằm ở các khoản chuẩn bị và phát sinh xung quanh hồ sơ.

2.2. Chi phí visa 494 onshore thường phát sinh ở đâu?
Với hồ sơ onshore (đang ở Úc hợp pháp), chi phí có xu hướng khác ở các điểm sau:
– Chi phí duy trì tình trạng visa hiện tại: Ứng viên onshore phải đảm bảo visa hiện tại còn hiệu lực tại thời điểm nộp hồ sơ. Nếu visa sắp hết hạn, có thể phát sinh chi phí gia hạn visa khác hoặc xử lý Bridging Visa trong thời gian chờ xét.
– Ít chi phí dịch thuật hơn: Phần lớn giấy tờ của ứng viên onshore (hợp đồng lao động, payslip, superannuation statement…) đã bằng tiếng Anh nên không cần dịch thuật nhiều. Điều này giúp tiết kiệm chi phí hồ sơ.
– Có thể không phải làm lại một số thủ tục: Nhiều ứng viên onshore đã có sẵn chứng chỉ tiếng Anh hoặc Skills Assessment còn hiệu lực, nên không cần thi lại hoặc thẩm định lại, giúp giảm tổng chi phí.
Tuy nhiên, nếu hồ sơ cần bổ sung giải trình hoặc điều chỉnh ngành nghề so với visa hiện tại, chi phí tư vấn có thể tăng.
2.3. Chi phí visa 494 offshore khác biệt ở những điểm nào?
Với hồ sơ offshore (đang ở ngoài Úc), chi phí thường cao hơn ở giai đoạn chuẩn bị ban đầu:
– Chi phí dịch thuật và công chứng: Hầu hết giấy tờ tại Việt Nam như bằng cấp, hợp đồng lao động, xác nhận kinh nghiệm… cần dịch sang tiếng Anh và công chứng. Nếu hồ sơ kinh nghiệm phức tạp, chi phí có thể tăng đáng kể.
– Chi phí hoàn thiện hồ sơ kinh nghiệm: Ứng viên offshore đôi khi phải bổ sung xác nhận công việc, chỉnh sửa mô tả nhiệm vụ, thu thập thêm chứng từ lương và bảo hiểm để đáp ứng yêu cầu thẩm định tay nghề. Đây là khoản mà onshore thường ít gặp hơn.
– Chi phí di chuyển và ổn định ban đầu: Sau khi visa được cấp, ứng viên offshore phải tính thêm vé máy bay và chi phí sinh hoạt những tháng đầu tại khu vực regional. Khoản này không nằm trong lệ phí visa nhưng là chi phí thực tế cần dự trù.
Sự khác biệt giữa chi phí visa 494 onshore và offshore không nằm ở tiền nộp cho Bộ Di trú, mà nằm ở cấu trúc hồ sơ, tình trạng cư trú và các khoản chuẩn bị đi kèm. Hồ sơ offshore thường tốn chi phí chuẩn bị ban đầu cao hơn, trong khi hồ sơ onshore có thể phát sinh chi phí duy trì visa trong thời gian chờ xét.
Vì mỗi trường hợp có đặc điểm riêng, việc dự trù chi phí chính xác nên dựa trên đánh giá hồ sơ cụ thể thay vì chỉ nhìn vào mức lệ phí visa cơ bản.
Trên đây là toàn bộ thông tin chi tiết về chi phí visa 494. Mọi thắc mắc về chương trình định cư Úc, anh chị vui lòng liên hệ hotline hoặc fanpage để được hỗ trợ tư vấn nhanh chóng.

