Danh sách ngành nghề visa 186 luôn là chủ đề được người Việt quan tâm hàng đầu khi tìm hiểu con đường định cư Úc theo diện tay nghề chủ bảo lãnh. Tuy nhiên, câu hỏi quan trọng hơn không nằm ở việc lựa chọn ngành nghề trong danh sách, mà là nên chọn ngành nào để có tỉ lệ đi đến thường trú cao nhất.
1. Danh sách ngành nghề visa 186 là gì?
Danh sách ngành nghề visa 186 Úc hiểu đơn giản là Core Skills Occupation List, bao gồm các ngành nghề thiếu hụt, áp dụng cho Core Skills stream. Mặc dù Bộ Di trú không yêu cầu vị trí công việc ứng tuyển của anh chị phải nằm trong danh sách, nhưng sẽ là một lợi thế nếu góp mặt trong danh sách ngành nghề visa 186.
2. Lợi thế khi nằm trong danh sách ngành nghề visa 186
Trước hết, danh sách ngành nghề visa 186 phản ánh những nghề mà Úc đang có nhu cầu nhân lực dài hạn. Khi một công việc nằm trong danh sách này, Bộ Di trú mặc nhiên xem đó là vị trí có giá trị kỹ năng, khó thay thế và phù hợp với định hướng nhập cư. Điều này giúp hồ sơ vượt qua bước đánh giá ban đầu thuận lợi hơn, thay vì phải giải trình quá nhiều về lý do vì sao Úc cần bảo lãnh một lao động nước ngoài cho vị trí đó.
Thứ hai, ngành nghề nằm trong danh sách giúp giảm mức độ nghi ngờ về tính “thực chất” của vị trí công việc. Với những nghề không nằm trong danh sách, Bộ Di trú thường soi rất kỹ xem đây có phải là vị trí được tạo ra chỉ để hợp thức hóa visa hay không. Ngược lại, khi ngành nghề đã được liệt kê trong danh sách ngành nghề visa 186, hồ sơ thường được xem là phù hợp với khung chính sách, từ đó giảm rủi ro bị yêu cầu bổ sung hoặc giải trình kéo dài.
Ngoài ra, danh sách ngành nghề visa 186 cũng đóng vai trò như một chuẩn tham chiếu khi đối chiếu mô tả công việc, mức lương và kinh nghiệm. Những ngành đã có trong danh sách thường đi kèm mô tả nghề nghiệp rõ ràng, mức lương thị trường tương đối ổn định và tiêu chuẩn kỹ năng cụ thể. Điều này giúp cả doanh nghiệp bảo lãnh lẫn người lao động dễ chứng minh hồ sơ đúng chuẩn, thay vì phải tự xây dựng lập luận từ đầu cho những nghề ít phổ biến.

3. Danh sách ngành nghề visa 186 được sử dụng thế nào trong quá trình xét hồ sơ
Danh sách ngành nghề visa 186 đóng vai trò như bước đầu sàng lọc để xác định công việc được đề cử có thuộc nhóm nghề mà Úc chấp nhận cấp thường trú hay không. Tuy nhiên, việc ngành nghề nằm trong danh sách không đồng nghĩa với việc hồ sơ sẽ được chấp thuận. Sau bước lọc ban đầu, Bộ Di trú sử dụng danh sách ngành nghề visa 186 như chuẩn đối chiếu để đánh giá bản chất công việc thực tế.
Cụ thể, mô tả công việc do doanh nghiệp cung cấp sẽ được so sánh với tiêu chuẩn nghề tương ứng. Nếu công việc thực tế không phản ánh đúng vai trò, trách nhiệm và mức độ tay nghề của nghề đã được liệt kê, hồ sơ vẫn có thể bị đánh giá là không phù hợp.
Một vai trò quan trọng khác của danh sách ngành nghề visa 186 là đánh giá mối quan hệ lao động có mang tính dài hạn hay không. Vì visa 186 là visa thường trú, Bộ Di trú cần xác định rằng vị trí được đề cử không chỉ tồn tại tạm thời để hợp thức hóa visa. Những ngành nghề nằm trong danh sách thường đã được công nhận là có nhu cầu ổn định, giúp hồ sơ dễ chứng minh tính lâu dài của công việc hơn so với các nghề mang tính ngắn hạn hoặc thời vụ.
4. Danh sách ngành nghề visa 186 mới nhất
Dưới đây là danh sách ngành nghề visa 186 mới nhất, được EFP tổng hợp trên các yếu tố:
– Khách hàng đậu hồ sơ visa 186
– Đa dạng chủ doanh nghiệp bảo lãnh uy tín
– Vị trí thiếu hụt nhân lực tại các tỉnh bang
| Ngành nghề | Mã ANZSCO |
| Construction Project Manager | 133111 |
| Sales and Marketing Manager | 131112 |
| ICT Business Analyst | 261111 |
| ICT Support Technicians | 313199 |
| Marketing Specialist | 225113 |
| Accountant (General) | 221111 |
| Human Resource Manager | 132311 |
| Cook | 351411 |
| Electrical Engineer | 233311 |
| Civil Engineer | 233211 |
| Motor Mechanic | 321211 |
Trên đây là toàn thông tin về danh sách ngành nghề visa 186, mọi thắc mắc về chương trình định cư Úc, anh chị vui lòng liên hệ hotline hoặc fanpage để được hỗ trợ tư vấn nhanh chóng.

