Mức lương tối thiểu visa 482 Úc vừa được xác nhận tăng từ ngày 1/7/2026 – đây là thông tin bạn cần nắm chắc trước khi nộp hồ sơ. Bài viết này tổng hợp đầy đủ ngưỡng thu nhập visa 482 theo từng stream, mức lương thực nhận sau thuế và lương visa 482 theo ngành để bạn có cái nhìn thực tế nhất.
1. Thông tin mới nhất về mức lương tối thiểu visa 482 Úc
Chính phủ Úc điều chỉnh ngưỡng thu nhập visa 482 mỗi năm một lần vào ngày 1/7, dựa trên chỉ số Thu nhập Thông thường Trung bình Hàng tuần (AWOTE) do Cục Thống kê Úc (ABS) công bố. Ngày 5/3/2026, Bộ Di trú Úc chính thức xác nhận mức điều chỉnh cho năm tài chính 2026 – 2027 với mức tăng 3,9%:
Stream | Ngưỡng 2025–2026 | Ngưỡng từ 1/7/2026 |
Core Skills | 76.515 AUD/năm | 79.499 AUD/năm |
Specialist Skills | 141.210 AUD/năm | 146.717 AUD/năm |
Labour Agreement | 76.515 AUD/năm | 79.499 AUD/năm |
Lưu ý: Ngưỡng áp dụng được tính theo ngày nộp đơn đề cử (nomination), không phải ngày phê duyệt hay ngày cấp visa. Hồ sơ nộp trước 1/7/2026 vẫn được áp dụng mức cũ 76.515 AUD dù được xử lý sau ngày đó.
Thay đổi này không ảnh hưởng đến người đang giữ visa 482 hiện tại – tuy nhiên doanh nghiệp vẫn được khuyến nghị rà soát lương để đảm bảo tuân thủ mức lương thị trường.
2. Lương thực nhận (sau thuế) khi có visa 482
Khi làm việc tại Úc với visa 482, thu nhập của bạn sẽ bị khấu trừ thuế thu nhập cá nhân theo hệ thống thuế lũy tiến và thuế Medicare 2%. Bảng dưới đây áp dụng theo khung thuế mới nhất năm tài chính 2025 – 2026.
Thu nhập chịu thuế | Thuế suất | Tiền thuế phải đóng |
0 – 18.200 AUD | 0% | Không đóng |
18.201 – 45.000 | 16% | 16% phần vượt |
45.001 – 135.000 | 30% | 4.288 + 30% phần vượt |
135.001 – 190.000 | 37% | 31.288 + 37% phần vượt |
190.001 trở lên | 45% | 51.638 + 45% phần vượt |
Với mức lương khởi điểm 79.499 AUD/năm, phần thu nhập từ 45.001 đến 120.000 AUD chịu mức thuế 32,5%. Sau khi tính thuế và Medicare Levy (2%), mức lương thực nhận ước tính vào khoảng 58.000 – 60.000 AUD/năm, tương đương khoảng 4.800 – 5.000 AUD/tháng (khoảng 78 – 82 triệu VNĐ/tháng).
3. Lương visa 482 theo từng ngành nghề phổ biến
Lương visa 482 theo ngành có sự chênh lệch đáng kể tùy lĩnh vực, kinh nghiệm và khu vực làm việc. Dưới đây là mức lương thị trường tham khảo tại Úc năm 2026 cho các ngành phổ biến với lao động Việt Nam:
Ngành nghề | Mức lương thị trường (AUD/năm) |
Công nghệ thông tin (lập trình, data) | 95.000 – 135.000 |
Điều dưỡng, y tế | 78.000 – 105.000 |
Kỹ sư cơ khí, xây dựng | 88.000 – 120.000 |
Kế toán, tài chính | 78.000 – 110.000 |
Đầu bếp (Chef) | 65.000 – 88.000 |
Pha lóc thịt (Meat Processing) | 62.000 – 78.000 |
Thợ hàn, thợ điện | 75.000 – 98.000 |
Giáo viên | 78.000 – 98.000 |
>> Xem thêm: Danh sách ngành nghề visa 482 dễ có chủ bảo lãnh
4. EFP – Đơn vị đồng hành visa 482 uy tín tại Việt Nam
Hành trình làm hồ sơ lao động tay nghề và tìm doanh nghiệp bảo lãnh tại Úc thường khá phức tạp vì liên quan đến luật di trú, thẩm định tay nghề và điều kiện đề cử từ doanh nghiệp. EFP là đơn vị có pháp nhân tại Việt Nam và Úc, hiện liên kết với hơn 200 doanh nghiệp đã đăng ký quyền bảo lãnh hợp pháp với Bộ Di trú Úc.
Trong quá trình làm hồ sơ, EFP cam kết tư vấn rõ điều kiện và lộ trình visa 482 phù hợp, hợp đồng có điều khoản cụ thể và hỗ trợ ứng viên hoàn thiện hồ sơ năng lực theo đúng yêu cầu của doanh nghiệp bảo lãnh cũng như quy định về mức thu nhập tối thiểu của visa tay nghề Úc.
Nếu bạn muốn kiểm tra ngành nghề và mức lương của mình có đáp ứng điều kiện mức lương tối thiểu visa 482 Úc không, hãy liên hệ EFP để được tư vấn cụ thể.
EduFuture & Partners (EFP)
Địa chỉ: Lầu 2, 27 Tống Hữu Định, phường An Khánh, TP. HCM
SĐT: (+84) 901 816 787
Email: vickyhoang@efandpartners.com
Website: https://dinhcu-efp.com/
Fanpage Visa 186 Úc: https://www.facebook.com/EFP.ChungchiRPL
Fanpage Visa 482, 407, RPL Úc: https://www.facebook.com/EFP.visa407ChungchiRPL
Fanpage Visa 482, 407, RPL Úc onshore: https://www.facebook.com/EFP.DitruMelbourneUc
Fanpage Latvia: https://www.facebook.com/efp.dinhcueulatvia


![[Cập nhật] Mức lương tối thiểu visa 482 Úc mới nhất 2026 1 mức lương tối thiểu visa 482 úc](https://dinhcu-efp.com/wp-content/uploads/2024/09/4-2.png)