Úc luôn là điểm đến mơ ước nhờ chất lượng sống cao và nền kinh tế năng động. Trong năm 2026, Chính phủ Úc tiếp tục ưu tiên thu hút nhân lực trình độ cao thông qua các dòng visa tay nghề Úc. Bài viết này sẽ cung cấp lộ trình chi tiết giúp bạn hiện thực hóa giấc mơ định cư tại xứ sở chuột túi.
1. Visa tay nghề Úc là gì?
Visa diện tay nghề Úc (Australian Skilled Visa) là nhóm thị thực dành cho lao động nước ngoài có chuyên môn và kỹ năng nghề nghiệp, được Chính phủ Úc thiết kế nhằm bổ sung nhân lực chất lượng cao cho thị trường lao động trong nước.
Điểm đặc trưng của nhóm visa này là hệ thống tính điểm di trú (Points Test), trong đó đương đơn được chấm điểm dựa trên các tiêu chí như độ tuổi, bằng cấp, kinh nghiệm làm việc, trình độ tiếng Anh và một số yếu tố bổ sung khác.
Theo Ngân sách Liên bang Úc 2026–2027, Chính phủ Úc tiếp tục duy trì chương trình thường trú ở mức 185.000 suất, trong đó hơn 70% tập trung cho nhóm visa tay nghề. Điều này cho thấy lao động có chuyên môn vẫn là nhóm được Úc ưu tiên trong chiến lược phát triển kinh tế và giải quyết thiếu hụt nhân lực những năm tới.

2. Các loại visa tay nghề Úc phổ biến
Ba loại visa tay nghề Úc phổ biến nhất hiện nay là Visa 491, Visa 190 và Visa 189. Mỗi loại có cơ chế bảo lãnh, điểm cộng và lộ trình định cư khác nhau.
2.1. Visa 491- visa tỉnh bang bảo lãnh
Visa 491 (Skilled Work Regional visa) là visa diện tay nghề tỉnh bang bảo lãnh dành cho người lao động có kỹ năng. Để đủ điều kiện, người lao động cần được đề cử bởi chính quyền của tỉnh bang đó hoặc được bảo lãnh bởi người thân là thường trú nhân hoặc công dân Úc. Visa này cũng cho phép gia đình của người lao động cùng tạm trú tại các tỉnh bang đã chỉ định.
Quyền lợi của visa 491:
- Được lưu trú tại Úc trong 5 năm tại các khu vực được chỉ định
- Được phép học tập và làm việc, hưởng các phúc lợi xã hội tại vùng chỉ định ở Úc
- Được quyền bảo lãnh người thân đủ điều kiện cùng sang Úc
- Sau 3 năm giữ visa, nếu đáp ứng các yêu cầu, anh/ chị có thể xin visa 191 để trở thành thường trú nhân Úc
- Tự do du lịch trong và ngoài nước Úc trong thời hạn của visa
Điều kiện đăng ký visa 491:
- Đương đơn được tỉnh bang ở Úc đề cử hoặc được người thân (đủ điều kiện) bảo lãnh.
- Đương đơn dưới 45 tuổi tại thời điểm nộp đơn
- Trình độ tiếng Anh tối IELTS 6.0 cho từng kỹ năng (hoặc chứng chỉ tương đương)
- Đạt ít nhất 65 điểm theo thang điểm đánh giá Di trú của tỉnh bang ở Úc
- Vượt qua thẩm định tay nghề (Skills Assessment) của cơ quan có thẩm quyền
- Nghề nghiệp đăng ký phải thuộc danh sách ngành nghề đủ điều kiện cho visa 491
- Đương đơn cần nộp EOI (Expression of Interest) trước khi nộp visa
- Nhận được thư mời làm việc (Job Offer) từ một doanh nghiệp tại Úc

2.2. Visa 190 – visa tỉnh bang bảo lãnh
Visa 190 (Skilled Nominated Visa) là cũng là visa tay nghề Úc do tỉnh bang bảo lãnh. Đây là diện chuyển tiếp của visa 491. Cụ thể, sau 3 năm làm việc hợp pháp diện visa 491, đương đơn có quyền nộp đơn xin visa 190 và lên thẳng Thường trú nhân Úc (PR).
Quyền lợi của visa 190:
- Đương đơn cư trú tại Úc với tư cách là Thường trú nhân
- Được phép học tập và làm việc, hưởng các phúc lợi xã hội ở Úc
- Đương đơn và người đi kèm có thể tham gia chương trình chăm sóc sức khỏe cộng đồng của Úc (Medicare)
- Được quyền bảo lãnh người thân đủ điều kiện cùng sang Úc
- Được tự do ra vào Úc trong vòng 5 năm. Sau mỗi 5 năm, có thể gia hạn thị thực thường trú (RRV – Resident Return visa) để tiếp tục cư trú tại Úc
- Có cơ hội đăng ký quốc tịch Úc nếu đáp ứng đủ điều kiện
Điều kiện đăng ký visa 190:
- Đương đơn dưới 45 tuổi tại thời điểm nộp đơn
- Trình độ tiếng Anh tối thiểu IELTS 6.0 cho từng kỹ năng (hoặc chứng chỉ tương đương)
- Đạt ít nhất 65 điểm theo thang điểm đánh giá Di trú của tỉnh bang ở Úc
- Vượt qua Thẩm định tay nghề (Skills Assessment)
- Nghề nghiệp đăng ký phải thuộc danh sách ngành nghề
- Đương đơn phải được tỉnh bang đề cử và để được gửi thư mời đề cử thì đương đơn phải nộp thư bày tỏ nguyện vọng (EOI) cùng với hồ sơ
- Lý lịch trong sạch: không nợ Chính phủ Úc, không có tiền án

2.3. Visa 189 – visa tay nghề độc lập
Visa 189 Úc (Skilled Independent visa) là visa diện tay nghề Úc độc lập, dành cho người lao động nước ngoài có tay nghề cao đáp ứng đủ điều kiện định cư. Điểm nổi bật của visa 189 là không yêu cầu đương đơn phải có sự đề cử từ chính quyền tỉnh bang hoặc vùng lãnh thổ Úc. Đây là một thị thực thường trú, mang lại cơ hội sinh sống và làm việc lâu dài tại Úc.
Quyền lợi của diện visa 189:
- Đương đơn được sinh sống và làm việc tại Úc vĩnh viễn
- Được tham gia vào chương trình chăm sóc sức khỏe cộng đồng của Úc (Medicare)
- Tự do học tập và làm việc tại bất kỳ nơi nào trên lãnh thổ Úc
- Tự do ra vào Úc trong 5 năm. Sau thời hạn này, người giữ visa cần gia hạn quyền cư trú bằng thị thực Resident Return visa (RRV) để tiếp tục định cư.
- Được quyền bảo lãnh người thân đủ điều kiện đi cùng, bao gồm vợ/chồng hợp pháp hoặc người chung sống chưa kết hôn, con ruột hoặc con riêng dưới 23 tuổi của vợ/chồng.
Điều kiện đăng ký visa 189:
- Đương đơn dưới 45 tuổi tại thời điểm nộp đơn
- Trình độ tiếng Anh tối thiểu IELTS 6.0 cho từng kỹ năng (hoặc chứng chỉ tương đương)
- Đạt ít nhất 65 điểm theo thang điểm đánh giá Di trú của tỉnh bang ở Úc
- Vượt qua Thẩm định tay nghề (Skills Assessment)
- Nghề nghiệp đăng ký phải thuộc danh sách ngành nghề trung – dài hạn (MTLSS)
- Đương đơn phải được tỉnh bang đề cử và để được gửi thư mời đề cử thì đương đơn phải nộp thư bày tỏ nguyện vọng (EOI) cùng với hồ sơ
- Lý lịch trong sạch: không nợ Chính phủ Úc, không có tiền án

3. Quy trình xin visa tay nghề Úc mới nhất
Dù chọn visa 189, 190 hay 491, quy trình xin visa định cư diện tay nghề Úc nhìn chung đều khá giống nhau. Điểm khác biệt lớn nhất là visa 190 và 491 sẽ cần thêm bước xin đề cử từ tỉnh bang hoặc vùng lãnh thổ tại Úc.
- Bước 1: Xác định ngành nghề của mình có nằm trong danh sách ưu tiên của Úc hay không. Sau đó, nộp hồ sơ đến cơ quan thẩm định tay nghề phù hợp như Engineers Australia, VETASSESS, ANMAC… để thực hiện Skills Assessment.
- Bước 2: Dựa trên thang điểm Point Test, bạn tự đánh giá tổng điểm và lên kế hoạch tăng điểm nếu cần (nâng tiếng Anh, bổ sung bằng cấp Úc, kinh nghiệm làm việc…).
- Bước 3: Nộp EOI (Expression of Interest) trên hệ thống SkillSelect. Đây là bước bày tỏ nguyện vọng xin visa với Bộ Di trú Úc. Hệ thống sẽ xếp hạng hồ sơ của bạn theo điểm số.
- Bước 4 (đối với Visa 190 và 491): Tiểu bang/vùng lãnh thổ sẽ xét duyệt EOI và gửi thư đề cử trước khi Bộ Di trú gửi thư mời chính thức.
- Bước 5: Sau khi nhận thư mời, bạn có 60 ngày để chuẩn bị và nộp đầy đủ hồ sơ, bao gồm giấy tờ cá nhân, kết quả tiếng Anh, Skill Assessment, lý lịch tư pháp và kết quả khám sức khỏe.
- Bước 6: Chờ xét duyệt và nhận kết quả visa. Thời gian xử lý trung bình từ 6 đến 18 tháng tùy diện visa và tình trạng hồ sơ.

4. Thang điểm di trú Úc và cách tính điểm tối ưu
Thang điểm di trú (Points Test) là yếu tố cốt lõi quyết định khả năng nhận thư mời của bạn. Điểm tối thiểu để đủ điều kiện nộp EOI là 65 điểm, nhưng điểm thực tế được mời thường cao hơn đáng kể tùy ngành nghề và thời điểm trong năm. Dưới đây là bảng thang điểm di trú Úc:
Nhóm tiêu chí | Điều kiện | Điểm |
Độ tuổi | 18 – 24 tuổi | 25 điểm |
25 – 32 tuổi | 30 điểm | |
33 – 39 tuổi | 25 điểm | |
40 – 44 tuổi | 15 điểm | |
Từ 45 tuổi trở lên | 0 điểm | |
Tiếng Anh | Competent English (IELTS 6.0 mỗi kỹ năng) | 0 điểm |
Proficient English (IELTS 7.0 mỗi kỹ năng) | +10 điểm | |
Superior English (IELTS 8.0 mỗi kỹ năng) | +20 điểm | |
Bằng cấp | Tiến sĩ (PhD) tại Úc hoặc tương đương | 20 điểm |
Cử nhân / Thạc sĩ | 15 điểm | |
Diploma hoặc bằng nghề tại Úc | 10 điểm | |
Kinh nghiệm làm việc ngoài Úc | 3 – 4 năm | 5 điểm |
5 – 7 năm | 10 điểm | |
8 năm trở lên | 15 điểm | |
Kinh nghiệm làm việc tại Úc | 3 – 4 năm | 5 điểm |
5 – 7 năm | 10 điểm | |
8 – 10 năm | 15 điểm | |
Trên 10 năm | 20 điểm | |
Điểm cộng thêm | Được bang bảo lãnh visa 190 | +5 điểm |
Được bang/người thân bảo lãnh visa 491 | +15 điểm | |
Học tại regional Úc từ 2 năm trở lên | +5 điểm | |
Vợ/chồng có Skills Assessment phù hợp | +10 điểm | |
Vợ/chồng đạt Competent English | +5 điểm | |
Có chứng chỉ Community Language (CLAC) | +5 điểm |
5. Danh sách ngành nghề ưu tiên định cư Úc (CSOL)
Danh sách ngành nghề ưu tiên định cư Úc (Consolidated Skilled Occupation List – CSOL) là danh mục các nghề đủ điều kiện xin visa tay nghề. Danh sách này được Bộ Di trú Úc cập nhật định kỳ dựa trên nhu cầu thị trường lao động thực tế. Trong năm 2026, Chính phủ Úc tập trung vào 3 nhóm ngành:
- Healthcare & Aged Care: Nhóm y tế và chăm sóc người cao tuổi đang thiếu hụt nhân lực mạnh tại Úc, đặc biệt gồm Registered Nurse, Aged Care Worker, Disability Support Worker, Midwife và Allied Health. Đây là nhóm được nhiều bang ưu tiên nomination nhất hiện nay.
- Construction, Trade & Energy: Các ngành xây dựng, thợ nghề và năng lượng tái tạo tiếp tục có nhu cầu tuyển dụng cao, đặc biệt tại Western Australia và Queensland. Các nghề phổ biến gồm Electrician, Plumber, Civil Engineer, Welder và Mechanical Engineer.
- Hospitality & Service (Khách sạn & Dịch vụ): Ngành dịch vụ và nhà hàng khách sạn vẫn thiếu lao động tại nhiều khu vực regional. Những nghề thường xuất hiện trong CSOL gồm Cook, Chef, Baker, Pastry Cook và Restaurant Manager.
Để tra cứu chính xác ngành nghề của bạn theo mã ANZSCO, bạn có thể kiểm tra trực tiếp tại website của Bộ Di trú Úc tại đây.

6. Chương trình định cư tay nghề Úc tại EFP
EduFuture & Partners (EFP) là đơn vị đồng hành cùng người lao động Việt Nam trong lộ trình làm việc và định cư Úc. Chúng tôi là đơn vị có pháp nhân rõ ràng tại Việt Nam và Úc, sở hữu mạng lưới liên kết với hơn 200 doanh nghiệp uy tín đã đăng ký Quyền bảo lãnh hợp pháp với Bộ Di trú Úc.
Bên cạnh việc hỗ trợ tư vấn định cư Úc diện tay nghề, EFP hiện còn triển khai chương trình chuyển đổi chứng chỉ nghề Úc RPL cho hơn 14 ngành nghề phổ biến tại Việt Nam bao gồm:
- Cookery (Nấu ăn)
- Hospitality (Nhà hàng – Khách sạn)
- Baking Carpentry Painting and Decorating (Quản lý bếp)
- Fabrication Trade (Thợ hàn tay nghề cao)
- Hairdressing (Làm tóc)
- Light Vehicle Automotive (Công nghệ ôtô)
- Patisserie (Làm bánh)
- Leadership Leader (Lãnh đạo)
- Business (Kinh doanh)
- Marketing and Communication (Truyền thông)
- Human Resource Management (Quản lý nhân sự)
- Diploma of Hospitality (Quản lý Nhà hàng – Khách sạn)
- Graduate diploma of Management (Quản lý)
- IT (Công nghệ thông tin)
Đặc biệt, EFP còn liên kết với nhiều trường cao đẳng/đại học uy tín ở Úc, đã đăng ký RTO với Bộ Giáo dục để thực hiện chuyển đổi chứng chỉ nghề Úc RPL cho hơn 150 ngành nghề cho các khách hàng thị trường onshore.
EduFuture & Partners (EFP)
Địa chỉ: Lầu 2, 27 Tống Hữu Định, phường An Khánh, TP. HCM
SĐT: (+84) 901 816 787
Email: vickyhoang@efandpartners.com
Website: https://dinhcu-efp.com/
Fanpage Visa 186 Úc: https://www.facebook.com/EFP.ChungchiRPL
Fanpage Visa 482, 407, RPL Úc: https://www.facebook.com/EFP.visa407ChungchiRPL
Fanpage Visa 482, 407, RPL Úc onshore: https://www.facebook.com/EFP.DitruMelbourneUc
Fanpage Latvia: https://www.facebook.com/efp.dinhcueulatvia


