Úc là một quốc gia phát triển, dân chủ và đa dạng văn hóa. Với chất lượng cuộc sống hàng đầu thế giới và cảnh quan thiên nhiên xinh đẹp, nơi đây đã trở thành địa điểm du lịch và định cư trong mơ của nhiều người. Dưới đây là tổng hợp top 10 các loại visa định cư Úc thông dụng nhất với người Việt cho bạn tìm hiểu!
1. Bảng tổng hợp nhanh 10 loại visa định cư Úc
| Loại visa | Thường trú / Tạm trú | Thời hạn |
| 482 | Tạm trú, có lộ trình lên PR qua visa 186 | Tối đa 4 năm |
| 186 | Thường trú | Vĩnh viễn |
| 407 | Tạm trú | Tối đa 2 năm |
| 494 | Tạm trú, có lộ trình lên PR qua visa 191 | 5 năm |
| 189 | Thường trú | Vĩnh viễn |
| 190 | Thường trú | Vĩnh viễn |
| 491 | Tạm trú, có lộ trình lên PR qua visa 191 | 5 năm |
| 485 | Tạm trú | 18 tháng – 4 năm |
| 500 | Tạm trú | Theo khóa học |
| 600 | Tạm trú | Tối đa 12 tháng |
2. Visa lao động tay nghề
Visa diện tay nghề Úc thuộc nhóm visa được thiết kế để thu hút nhân lực chuyên môn cao, đáp ứng nhu cầu của lực lượng lao động có kỹ năng đặc biệt mà Úc cần. Dưới đây là một số loại visa diện tay nghề:
2.1. Visa 407 (Training visa)
Visa 407 là visa tạm trú dành cho người muốn tham gia chương trình đào tạo tại nơi làm việc ở Úc để nâng cao tay nghề hoặc phát triển kỹ năng chuyên môn.
Điều kiện chính:
- Tổ chức bảo lãnh phải được phê duyệt là Temporary Activities Sponsor trước khi nộp hồ sơ nomination
- Nomination cho chương trình đào tạo cụ thể của người nộp phải được phê duyệt trước khi visa được nộp – không còn được nộp đồng thời sponsorship, nomination và visa như trước đây
- Có bằng cấp hoặc kinh nghiệm phù hợp với chương trình đào tạo dự kiến
Thời hạn: tối đa 2 năm, không dẫn trực tiếp tới thường trú.
2.2. Visa 482 (Skills in Demand – SID)
Visa 482 là loại visa dễ đi Úc đối với người Việt. Từ tháng 12/2024, visa 482 Temporary Skill Shortage (TSS) cũ đã được thay thế bằng Skills in Demand (SID), với 3 stream: Core Skills, Specialist Skills và Labour Agreement.
Điều kiện chính:
- Có doanh nghiệp Úc đứng ra bảo lãnh (đã được cấp phép Standard Business Sponsor)
- Ngành nghề nằm trong danh sách Core Skills Occupation List (CSOL) đối với diện Core Skills; Specialist Skills Stream mở rộng gần như mọi ngành nghề nếu đạt mức lương yêu cầu.
- Mức lương tối thiểu từ 79.499 AUD/năm cho diện Core Skills và từ 146.717 AUD/năm đối với diện Specialist Skills
- Kinh nghiệm làm việc tối thiểu 1 năm
Thời hạn và lộ trình: tối đa 4 năm. Sau 2 năm làm việc đúng ngành nghề cho cùng một chủ bảo lãnh, người giữ visa 482 có thể chuyển sang visa 186 để định cư vĩnh viễn.

2.3. Visa 186 (Employer Nomination Scheme – ENS)
Visa 186 là visa thường trú nhân (permanent) diện bảo lãnh doanh nghiệp, gồm 3 stream:
- Direct Entry Stream: nộp trực tiếp không cần qua visa tạm trú trước
- Temporary Residence Transition Stream: dành cho người đã có 2 năm làm việc trên visa 482
- Labour Agreement Stream: theo thỏa thuận lao động riêng giữa doanh nghiệp và chính phủ
Điều kiện chính:
- Tuổi dưới 45 tại thời điểm nộp (có miễn trừ cho một số trường hợp, ví dụ thu nhập vượt Fair Work High Income Threshold hiện là AUD 190.100/năm)
- Tay nghề phù hợp ngành nghề được bảo lãnh
- Mức lương đạt ngưỡng CSIT (AUD 79.499/năm) trở lên
Thời hạn: vĩnh viễn ngay khi được cấp – đây là visa thường trú, không cần gia hạn.
2.4. Visa 494 (Skilled Employer Sponsored Regional)
Visa 494 dành cho người được doanh nghiệp ở vùng regional (ngoài các thành phố lớn như Sydney, Melbourne, Brisbane) bảo lãnh.
Điều kiện chính:
- Có doanh nghiệp tại vùng regional bảo lãnh
- Mức lương đạt ngưỡng TSMIT (AUD 79.499/năm)
- Cam kết sinh sống và làm việc tại vùng regional
Thời hạn và lộ trình: visa tạm trú 5 năm. Sau 3 năm sinh sống và làm việc tại vùng regional, người giữ visa có thể chuyển sang visa 191 để định cư vĩnh viễn.
2.5. Visa 491 (Skilled Work Regional)
Visa 491 là visa tay nghề tính điểm dành cho người muốn sinh sống và làm việc tại vùng regional Úc. Diện này có thể được đề cử bởi bang/vùng lãnh thổ hoặc được người thân đủ điều kiện tại khu vực regional bảo lãnh.
Điều kiện chính:
- Được bang/vùng lãnh thổ hoặc người thân đủ điều kiện tại vùng regional đề cử
- Cam kết làm việc và sinh sống tại khu vực regional
- Ngưỡng điểm yêu cầu thường thấp hơn 189/190 do được cộng thêm điểm đề cử vùng
Thời hạn và lộ trình: visa tạm trú 5 năm; sau khi đáp ứng đủ 3 năm cư trú và làm việc tại vùng quy định, người giữ visa có thể nộp visa 191 để định cư vĩnh viễn.
2.6. Visa 189 (Skilled Independent Visa)
Visa 189 là visa tay nghề độc lập trong nhóm các loại visa định cư Úc. Diện này xét dựa trên năng lực của ứng viên, không cần doanh nghiệp, người thân hay bang/vùng lãnh thổ bảo lãnh.
Điều kiện chính:
- Ngành nghề nằm trong danh sách MLTSSL (Medium and Long-term Strategic Skills List)
- Có kỹ năng đánh giá nghề (skills assessment) phù hợp
- Đạt tối thiểu 65 điểm trong points test (dựa trên tuổi, trình độ tiếng Anh, kinh nghiệm, bằng cấp)
- Nộp EOI qua hệ thống SkillSelect và chờ được mời
Thời hạn: visa thường trú, cấp ngay khi được duyệt, không cần bảo lãnh từ doanh nghiệp hay bang.

2.7. Visa 190 (Skilled Nominated Visa)
Visa 190 có cấu trúc tính điểm tương tự như dòng 189, nhưng được thiết kế nhằm giúp các chính phủ tiểu bang thu hút chính xác nguồn nhân lực mà địa phương họ đang thiếu hụt. Khi được một tiểu bang đồng ý bảo lãnh, hồ sơ của bạn sẽ được cộng thêm 5 điểm ưu tiên vào hệ thống EOI.
Điều kiện chính:
- Có thư mời nhập học (CoE) tại một cơ sở giáo dục được công nhận ở Úc
- Chứng minh tài chính đủ trang trải học phí và sinh hoạt phí (Genuine Student requirement)
- Đáp ứng yêu cầu tiếng Anh theo quy định của trường/khóa học
- Có bảo hiểm y tế du học sinh (OSHC)
Thời hạn và lộ trình: theo thời gian khóa học. Sau khi tốt nghiệp, visa 500 có thể chuyển tiếp sang visa 485 rồi tới các diện tay nghề nếu đáp ứng đủ điều kiện.
3. Visa 500 (Du học)
Visa 500 là loại visa Úc thông dụng dành cho du học sinh, sinh viên đến Úc để tham gia các khóa học toàn thời gian tại các cơ sở giáo dục được công nhận. Dưới đây là chi tiết về điều kiện và quyền lợi của visa này:
Điều kiện chính:
- Có thư mời nhập học (CoE) tại một cơ sở giáo dục được công nhận ở Úc
- Chứng minh tài chính đủ trang trải học phí và sinh hoạt phí (Genuine Student requirement)
- Đáp ứng yêu cầu tiếng Anh theo quy định của trường/khóa học
- Có bảo hiểm y tế du học sinh (OSHC)
Thời hạn và lộ trình: theo thời gian khóa học. Sau khi tốt nghiệp, visa 500 có thể chuyển tiếp sang visa 485 rồi tới các diện tay nghề nếu đáp ứng đủ điều kiện.
4. Visa 600 (Thăm thân / Du lịch)
Nằm trong danh mục các loại visa đi Úc ngắn hạn, visa 600 phục vụ cho mục đích du lịch, công tác hoặc thăm người thân. Đây là loại thị thực ngắn hạn và không cho phép người sở hữu tham gia vào các hoạt động lao động kiếm tiền tại Úc.
Điều kiện chính:
- Diện bảo lãnh gia đình cần người thân tại Úc (công dân/thường trú nhân) đứng ra bảo lãnh
- Chứng minh mục đích thăm thân rõ ràng và có ý định quay về sau chuyến đi
- Đủ khả năng tài chính trang trải chi phí trong thời gian lưu trú
Thời hạn và lộ trình: Có giá trị từ 3 tháng, 6 tháng đến tối đa 12 tháng tùy thuộc vào từng hồ sơ được duyệt. Visa này không cho phép làm việc dài hạn và không có cơ chế chuyển đổi trực tiếp sang các diện visa dài hạn khác.

5. Visa 485 (Tốt nghiệp tạm thời)
Visa 485 là visa tạm trú dành cho sinh viên quốc tế sau khi hoàn thành chương trình học đủ điều kiện tại Úc. Đây là giai đoạn để du học sinh ở lại làm việc, tích lũy kinh nghiệm và chuẩn bị cho các lộ trình visa tiếp theo nếu có mục tiêu ở lại lâu dài.
Điều kiện chính:
- Vừa hoàn thành một khóa học đủ điều kiện tại Úc (thường tối thiểu 2 năm học toàn thời gian)
- Nộp hồ sơ trong vòng 6 tháng kể từ khi hoàn thành khóa học
- Đáp ứng yêu cầu tiếng Anh tối thiểu (thường IELTS 6.0 hoặc tương đương)
Thời hạn và lộ trình: từ 18 tháng đến 4 năm tùy trình độ và ngành học. Visa 485 không tự động dẫn tới thường trú.
6. Kết luận
Hệ thống các loại visa định cư Úc rất đa dạng với các điều kiện, thời hạn và lộ trình khác nhau. Hy vọng bài viết tổng hợp về 10 loại visa thông dụng trên đây đã mang lại những thông tin hữu ích cho bạn.
Nếu bạn đang tìm kiếm giải pháp tối ưu hồ sơ hoặc cần hỗ trợ về thủ tục xin visa định cư Úc, EFP luôn sẵn sàng đồng hành. Chúng tôi là đơn vị tư vấn dịch vụ di trú uy tín có pháp nhân chính thức tại cả Úc và Việt Nam, EFP sẽ giúp bạn xây dựng lộ trình di trú an toàn và phù hợp nhất. Liên hệ ngay với chúng tôi qua fanpage hoặc hotline để được hỗ trợ chi tiết!
EduFuture & Partners (EFP)
Địa chỉ: Lầu 2, 27 Tống Hữu Định, phường An Khánh, TP. HCM
SĐT: (+84) 901 816 787
Email: vickyhoang@efandpartners.com
Website: https://dinhcu-efp.com/
Fanpage Visa 186 Úc: https://www.facebook.com/EFP.ChungchiRPL
Fanpage Visa 482, 407, RPL Úc: https://www.facebook.com/EFP.visa407ChungchiRPL
Fanpage Visa 482, 407, RPL Úc onshore: https://www.facebook.com/EFP.DitruMelbourneUc
Fanpage Latvia: https://www.facebook.com/efp.dinhcueulatvia


