Nhiều gia đình Việt Nam chuẩn bị sinh sống lâu dài tại Úc thường băn khoăn chi phí nuôi con tại Úc thực tế tốn bao nhiêu mỗi tháng, vì mức sống và các khoản phúc lợi ở đây khác khá nhiều so với Việt Nam. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hình dung rõ từng khoản chi cụ thể trong năm đầu để chuẩn bị tài chính chủ động hơn.
1. Nuôi con ở Úc tốn bao nhiêu mỗi tháng?
Theo Finder Parenting Report 2026, khảo sát trên hơn 1.000 phụ huynh Úc, chi phí nuôi con tại Úc trung bình khoảng 8.472 AUD mỗi năm, tương đương hơn 700 AUD mỗi tháng. Khoản này chủ yếu đến từ các mục sau:
- Thực phẩm và nhu yếu phẩm hàng ngày
- Childcare hoặc các hình thức chăm sóc trẻ
- Quần áo, giày dép và đồ dùng cá nhân
- Hoạt động thể thao, ngoại khóa
- Khám sức khỏe, thuốc men và chăm sóc y tế cơ bản
- Gia sư hoặc các lớp học bổ trợ (nếu có)
Một số phân tích từ ANU/POLIS cũng cho thấy chi phí nuôi con có sự khác biệt theo từng nhóm tuổi. Trong đó, trẻ nhỏ và trẻ ở độ tuổi trung học thường tạo áp lực tài chính cao hơn do phát sinh thêm các khoản như childcare, học phí, thiết bị học tập, ngoại khóa và chi phí sinh hoạt cá nhân.

2. Các khoản chi phí chính khi nuôi con tại Úc
2.1. Chi phí khám thai, sinh nở và viện phí
Nếu bạn là thường trú nhân hoặc công dân Úc, thẻ Medicare sẽ chi trả miễn phí cho các dịch vụ khám thai định kỳ, sinh nở và điều trị tại bệnh viện công. Trường hợp chọn sinh tại bệnh viện tư hoặc muốn tự chọn bác sĩ sản khoa riêng, gia đình sẽ phải trả thêm phí chênh lệch ngoài phạm vi Medicare, khoản này không cố định mà tùy vào bệnh viện và gói dịch vụ lựa chọn.
Chi phí cho một ca sinh thường tại bệnh viện tư nhân dao động từ 5.000 AUD đến 9.000 AUD, và có thể lên tới 15.000 AUD hoặc hơn nếu là ca sinh mổ hoặc có các biến chứng y khoa phát sinh.
2.2. Chi phí đồ dùng, sữa, tã cho trẻ sơ sinh
Giai đoạn năm đầu đời của trẻ đòi hỏi một khoản đầu tư ban đầu khá lớn cho các vật dụng cố định và chi phí tiêu hao hàng tháng.
- Vật dụng cố định ban đầu: Ghế ngồi ô tô cho trẻ em (Baby Car Seat – bắt buộc theo luật pháp Úc khi di chuyển bằng xe ô tô), xe đẩy (Pram), nôi cũi (Cot) và máy hút sữa có tổng chi phí dao động từ 1.000 AUD đến 2.500 AUD tùy thuộc vào thương hiệu bạn lựa chọn.
- Sữa công thức: Nếu em bé không bú mẹ hoàn toàn, các dòng sữa công thức phổ biến tại Úc (như Aptamil, A2, Karicare) có giá từ 35 AUD đến 55 AUD một hộp. Trung bình một tháng bạn sẽ tốn khoảng 140 AUD đến 220 AUD tiền sữa.
- Tã giấy và khăn ướt: Chi phí này tiêu tốn khoảng 40 AUD đến 70 AUD mỗi tháng tùy thuộc vào tần suất sử dụng và thương hiệu (Huggies, Babylove).
2.3. Chi phí gửi trẻ, nhà trẻ (Childcare)
Childcare là một trong những khoản chi lớn nhất khi nuôi con tại Úc. Chi phí gửi trẻ tại các trung tâm Long Day Care thường dao động khoảng 120 – 180 AUD/ngày, tùy bang, khu vực và chất lượng trung tâm.
Nếu gửi con 3 ngày mỗi tuần, chi phí có thể khoảng 1.500 – 2.200 AUD mỗi tháng (chưa tính trợ cấp). Tuy nhiên, Chính phủ Úc có chương trình Child Care Subsidy (CCS) để hỗ trợ một phần chi phí, nhưng chỉ áp dụng cho những gia đình có quốc tịch hoặc Thường trú nhân (PR).

2.4. Chi phí giáo dục từ Tiểu học đến Trung học (6 – 18 tuổi)
Học phí và các khoản chi phí học tập tại Úc có sự chênh lệch lớn tùy thuộc vào việc lựa chọn hệ thống giáo dục công lập hay tư thục:
- Trường công lập (Public School): Học sinh đa số được miễn học phí hoàn toàn (đối với công dân và PR). Bạn chỉ cần đóng tiền đồng phục, sách vở, tài liệu, dã ngoại khoảng 500 – 2.000 AUD/năm.
- Trường tư thục (Private/Catholic School): Mức học phí khá cao và tăng dần theo từng cấp học:
- Cấp Tiểu học (Lớp 1 – 6): Khoảng 4.000 – 20.000 AUD/năm.
- Cấp Trung học cơ sở (Lớp 7 – 10): Khoảng 7.000 – 22.000 AUD/năm.
- Cấp Trung học phổ thông (Lớp 11 – 12): Khoảng 10.000 – 40.000 AUD/năm.
2.5. Bảo hiểm y tế cho con
Đối với các gia đình chưa có Medicare, việc duy trì Bảo hiểm Y tế dành cho Người nước ngoài (OVHC – Overseas Visitor Health Cover) là bắt buộc. Khi có thêm em bé, bạn cần chuyển đổi gói bảo hiểm từ gói Độc thân (Single) hoặc Cặp đôi (Couples) sang gói Gia đình (Family). Chi phí bảo hiểm y tế tăng thêm cho một thành viên nhỏ thường dao động từ 100 AUD đến 200 AUD mỗi tháng, giúp chi trả các chi phí khám bác sĩ tổng quát, tiền thuốc men và viện phí tư nhân nằm trong danh mục.
2.6. Chi phí nhà ở khi gia đình có thêm thành viên
Khi có con nhỏ, nhiều gia đình cần chuyển từ căn hộ một phòng ngủ sang căn hộ hai phòng ngủ để có không gian riêng cho bé, kéo theo tiền thuê nhà tăng đáng kể, đặc biệt tại Sydney và Melbourne.
Mức chênh lệch tiền thuê nhà giữa căn 1 phòng ngủ và căn 2 phòng ngủ tại các khu vực regional Úc rơi vào khoảng 400 AUD đến 800 AUD mỗi tháng. Bên cạnh đó, các chi phí tiện ích như tiền điện, tiền nước và sưởi ấm cũng sẽ tăng thêm khoảng 15% đến 20% do tần suất giặt giũ quần áo của bé và việc duy trì nhiệt độ phòng điều hòa ổn định.
>> Tham khảo thêm: Chi phí sinh hoạt tại Úc cho gia đình 4 người
3. Bảng ước tính chi phí nuôi con tại Úc
Dưới đây là bảng tổng hợp giúp bạn hình dung nhanh các khoản chi phí nuôi con tại Úc phổ biến trong 1 năm. Chi phí thực tế có thể thay đổi tùy theo phong cách sống của từng gia đình, tình trạng Medicare/OVHC, loại visa, lựa chọn trường học và việc gia đình có được hưởng các khoản hỗ trợ như Child Care Subsidy hay không.
Danh mục chi phí | 0 – 2 tuổi (sơ sinh) | 3 – 5 tuổi (mầm non) | 6 – 18 tuổi (học đường) |
Khám thai & sinh nở | 5.000 – 15.000 AUD | Không có | Không có |
Đồ dùng cố định ban đầu | 1.000 – 2.500 AUD | Không có | Không có |
Sữa công thức & tã | 2.160 – 3.480 AUD/năm | Không có | Không có |
Gửi trẻ (childcare) | Không có | 18.000 – 26.400 AUD/năm | Không có |
Học phí học đường | Không có | Không có | 500 – 40.000 AUD/năm |
Bảo hiểm y tế (OVHC) | 1.200 – 2.400 AUD/năm | 1.200 – 2.400 AUD/năm | 1.200 – 2.400 AUD/năm |
Nhà ở & tiện ích tăng thêm | 4.800 – 9.600 AUD/năm | 4.800 – 9.600 AUD/năm | 4.800 – 9.600 AUD/năm |
Tổng ước tính/năm | 14.160 – 33.980 AUD | 24.000 – 38.400 AUD | 6.500 – 52.000 AUD |
4. Làm sao để đưa cả gia đình sang Úc?
Định cư diện tay nghề là con đường nhanh nhất để cả gia đình có thể định cư Úc, đồng thời giúp tối ưu chi phí nuôi con nhờ các quyền lợi như miễn học phí trường công, trợ cấp Childcare và bảo hiểm Medicare. Hai lộ trình bảo lãnh phổ biến nhất hiện nay gồm:
- Visa 482 Úc (Tạm trú diện tay nghề): Cho phép bảo lãnh vợ/chồng và con cái dưới 23 tuổi sang Úc sinh sống, làm việc và học tập. Sau thời gian tích lũy kinh nghiệm, gia đình có thể chuyển tiếp lên Thường trú nhân (PR).
- Visa 186 Úc (Thường trú nhân trực tiếp): Trở thành Thường trú nhân ngay khi đặt chân đến Úc, con cái học trường công miễn phí và hưởng đầy đủ phúc lợi y tế, xã hội như công dân bản địa.
5. Cách tối ưu chi phí nuôi con ở Úc
- Đăng ký Medicare cho con ngay sau sinh để được miễn phần lớn chi phí khám chữa bệnh tại hệ thống công.
- Nộp hồ sơ Child Care Subsidy sớm để không bỏ lỡ mức trợ cấp gửi trẻ đang được hưởng.
- Mua đồ sơ sinh qua nhóm cộng đồng người Việt hoặc chợ đồ cũ thay vì mua mới hoàn toàn.
- So sánh phí giữa vài trung tâm giữ trẻ gần nhà trước khi đăng ký, vì mức phí có thể chênh lệch khá nhiều.
- Cân nhắc thời điểm thuê nhà rộng hơn, tránh dồn cùng lúc với các khoản chi lớn khác sau sinh.
- Tìm hiểu thêm các khoản hỗ trợ gia đình khác từ Centrelink ngoài CCS nếu đủ điều kiện thu nhập.
6. Kết luận
Trên đây là những thông tin EFP tổng hợp về chi phí nuôi con tại Úc theo từng giai đoạn, từ sơ sinh, mầm non đến độ tuổi học đường. Mức chi thực tế có thể thay đổi tùy bang, tình trạng cư trú, quyền lợi Medicare/OVHC, lựa chọn trường học và cách chi tiêu của từng gia đình. Hy vọng bài viết đã giúp bạn hình dung rõ hơn các khoản cần chuẩn bị khi đưa con sang Úc, từ đó có kế hoạch tài chính phù hợp hơn trước khi bắt đầu cuộc sống mới tại đây.
Nếu bạn đang tìm hiểu lộ trình làm việc và định cư Úc cùng gia đình nhưng chưa rõ nên chuẩn bị hồ sơ, tài chính và kế hoạch đưa con sang như thế nào, hãy liên hệ EFP để được tư vấn dựa trên tình trạng thực tế ngay hôm nay!!!
EduFuture & Partners (EFP)
Địa chỉ: Lầu 2, 27 Tống Hữu Định, phường An Khánh, TP. HCM
SĐT: (+84) 901 816 787
Email: vickyhoang@efandpartners.com
Website: https://dinhcu-efp.com/
Fanpage Visa 186 Úc: https://www.facebook.com/EFP.ChungchiRPL
Fanpage Visa 482, 407, RPL Úc: https://www.facebook.com/EFP.visa407ChungchiRPL
Fanpage Visa 482, 407, RPL Úc onshore: https://www.facebook.com/EFP.DitruMelbourneUc
Fanpage Latvia: https://www.facebook.com/efp.dinhcueulatvia


