Úc và Canada đều là hai quốc gia sở hữu chất lượng sống hàng đầu cùng chính sách nhập cư cởi mở. Việc cân nhắc định cư Úc hay Canada dễ hơn sẽ phụ thuộc vào tuổi, nền tảng học vấn, kinh nghiệm tay nghề và ngân sách thực tế của bạn. Cùng EFP phân tích chi tiết để lựa chọn lộ trình di trú tối ưu nhất!
1. Định cư Úc hay Canada dễ hơn?
Rất khó để đưa ra một câu trả lời chung cho thắc mắc định cư Úc hay Canada dễ hơn vì chính sách di trú của mỗi quốc gia sẽ ưu tiên những nhóm đối tượng khác nhau. Mức độ dễ hay khó sẽ phụ thuộc vào việc hồ sơ cá nhân của bạn có đáp ứng đúng tiêu chuẩn tuyển chọn tại thời điểm nộp hay không.
Canada thường tạo cảm giác dễ tiếp cận hơn nhờ chỉ tiêu nhập cư lớn và hệ thống tính điểm Express Entry cởi mở đối với những ứng viên có bằng cấp cao, trình độ tiếng Anh giỏi. Ngược lại, Úc lại là điểm đến lý tưởng và dễ dàng hơn đối với những lao động có tay nghề thực tế, nhờ các chương trình visa doanh nghiệp bảo lãnh linh hoạt cùng lộ trình chuyển tiếp thường trú nhân rõ ràng.
2. So sánh định cư Úc và Canada
2.1. Chính sách visa và độ khó của hồ sơ di trú
Canada áp dụng hệ thống Express Entry và Đề cử Tỉnh bang (PNP). Điểm cộng là thẩm định bằng cấp qua WES rất nhanh, không bắt thi thực hành. Tuy nhiên, bạn phải chọi điểm số (CRS) cực kỳ gắt gao với hàng trăm ngàn hồ sơ toàn cầu, khiến thời gian chờ nhận thư mời (ITA) kéo dài và vô định.
Ngược lại, Úc tuy đòi hỏi thẩm định tay nghề nghiêm ngặt ban đầu, nhưng dòng visa 482 và 186 lại mang đến lợi thế vượt trội. Chỉ cần doanh nghiệp Úc đứng ra bảo lãnh vị trí công việc, hồ sơ sẽ được nộp và xét duyệt trực tiếp, giúp bạn cầm chắc lộ trình sang Úc làm việc mà không mất quá nhiều thời gian chờ đợi.
2.2. Cơ hội việc làm
Về thị trường lao động, Úc hiện có tỷ lệ thất nghiệp khoảng 4,1%, trong khi Canada ở mức cao hơn, khoảng 6,9%, cho thấy thị trường lao động Úc đang có tỷ lệ thất nghiệp thấp hơn, nhưng không có nghĩa mọi người nhập cư đều dễ tìm việc hơn tại Úc.
Cơ hội việc làm thực tế còn phụ thuộc vào nghề, địa phương, giấy phép hành nghề và kinh nghiệm bản địa. Canada đang ưu tiên y tế, kỹ thuật, khoa học – công nghệ, giáo dục và vận tải. Úc cũng duy trì nhiều occupation thuộc xây dựng, cơ khí, giáo dục và các dịch vụ thiết yếu.
2.3. Thu nhập
Úc quy định mức lương tối thiểu cao hàng đầu thế giới với 26,44 AUD mỗi giờ (tương đương khoảng 485.000 VNĐ/giờ). Thu nhập bình quân của lao động toàn thời gian tại Úc đạt khoảng 98.200 AUD mỗi năm (khoảng 1,81 tỷ VNĐ/năm).
Canada quy định mức lương tối thiểu dao động tùy theo từng tỉnh bang, trung bình khoảng 17,30 CAD mỗi giờ (tương đương khoảng 323.000 VNĐ/giờ). Thu nhập bình quân hàng năm của lao động Canada đạt khoảng 68.000 CAD (khoảng 1,27 tỷ VNĐ/năm).
>> Xem ngay: Mức lương tối thiểu đối với visa 482 Úc
2.4. Chi phí sinh hoạt
Cả Úc và Canada đều có chi phí nhà ở cao tại các thành phố lớn. Theo dữ liệu tham khảo của Numbeo, tổng chi phí sinh hoạt gồm tiền thuê nhà tại Toronto thấp hơn khoảng 23,6% so với Sydney; riêng giá thuê nhà thấp hơn khoảng 33,2%. Tuy nhiên, bạn vẫn có thể tiết kiệm hơn nếu lựa chọn các khu vực regional tại Úc hoặc những thành phố nhỏ hơn tại Canada.
Bên cạnh đó, giá thực phẩm tại Toronto thấp hơn Sydney khoảng 22,3%. Điều này cho thấy Canada có thể nhẹ hơn về một số khoản chi tiêu hàng ngày, đặc biệt là thực phẩm và nhà ở.

2.5. An sinh xã hội
Cả Úc và Canada đều là những quốc gia có chính sách an sinh xã hội hàng đầu thế giới. Cả hai nước đều áp dụng chính sách miễn phí khám chữa bệnh tại các bệnh viện công và miễn 100% học phí phổ thông công lập cho con em của Thường trú nhân (PR) và công dân.
Tuy nhiên, ở giai đoạn tạm trú (chưa lên PR):
- Canada hỗ trợ tốt hơn khi người giữ Work Permit vẫn được miễn học phí trường công cho con và tham gia y tế công lập tại hầu hết tỉnh bang.
- Úc yêu cầu người giữ visa tạm trú như 482 tự mua bảo hiểm tư nhân và đóng học phí cho con tùy theo từng tiểu bang. Bù lại, mức lương tối thiểu tại Úc có thể giúp bạn dễ dàng trang trải khoản phí này.
>> Tham khảo: Quyền lợi bảo hiểm xã hội ở Úc
2.6. Cộng đồng người Việt
Cộng đồng người Việt tại Úc hiện có khoảng 300.000 đến 350.000 người, tập trung đông tại Sydney, Melbourne và Perth. Tại Canada, cộng đồng người gốc Việt được ước tính hơn 250.000 người, tập trung chủ yếu ở Toronto, Vancouver và Montreal, trong đó, hai thành phố đầu chiếm khoảng 60% cộng đồng.
Cộng đồng đông đảo ở cả hai nơi đều giúp người mới sang dễ hòa nhập, tìm việc và duy trì văn hóa quen thuộc, nên đây không phải yếu tố quyết định chính khi cân nhắc định cư Canada hay Úc, mà chỉ nên xem là lợi thế cộng thêm.
3. Bảng so sánh nhanh giữa định cư Úc và Canada
| Tiêu chí | Úc | Canada |
| Hệ thống xét duyệt | SkillSelect, điểm tối thiểu 65, thực tế thường cần từ 85 điểm trở lên | Express Entry CRS, ngưỡng thay đổi theo từng đợt, khoảng 392 – 517 điểm |
| Đánh giá tay nghề | Bắt buộc Skills Assessment | Đánh giá bằng cấp ECA |
| Phí visa chính | Khoảng 4.640 AUD đối với visa 189 | Thay đổi theo chương trình liên bang hoặc tỉnh bang |
| Thời gian xử lý | Khoảng 5 – 12 tháng | Từ vài tháng đến hơn 1 năm tùy chương trình |
| Tỷ lệ thất nghiệp | Khoảng 4,1% | Khoảng 6,9% |
| Lương ròng trung bình mỗi tháng | Khoảng 5.758 AUD | Khoảng 4.208 AUD |
| Chi phí sinh hoạt | Cao hơn | Thấp hơn khoảng 15% |
| Y tế | Medicare hỗ trợ phần lớn các dịch vụ y tế cơ bản | Bảo hiểm công theo tỉnh bang, có thể cần mua thêm bảo hiểm nha khoa và thuốc |
| Cộng đồng người Việt | Khoảng 300.000 – 350.000 người | Hơn 250.000 người |
4. Kết luận
Cả Úc và Canada đều là những quốc gia tuyệt vời với chất lượng sống cao, chính sách an sinh toàn diện và cơ hội phát triển lâu dài cho cả gia đình. Việc định cư úc hay canada dễ hơn sẽ phụ thuộc hoàn toàn vào năng lực học vấn, độ tuổi, ngành nghề và mục tiêu tài chính cá nhân của bạn.
Nếu đang cân nhắc lộ trình lao động định cư tại Úc, bạn có thể liên hệ EFP để được kiểm tra hồ sơ thực tế. EFP có pháp nhân tại Việt Nam và Úc, tư vấn minh bạch với hợp đồng rõ ràng, đồng thời liên kết với hơn 200 doanh nghiệp đã đăng ký quyền bảo lãnh hợp pháp với Bộ Di trú Úc, hỗ trợ bạn xác định ngành nghề và phương án phù hợp.
EduFuture & Partners (EFP)
Địa chỉ: Lầu 2, 27 Tống Hữu Định, phường An Khánh, TP. HCM
SĐT: (+84) 901 816 787
Email: vickyhoang@efandpartners.com
Website: https://dinhcu-efp.com/
Fanpage Visa 186 Úc: https://www.facebook.com/EFP.ChungchiRPL
Fanpage Visa 482, 407, RPL Úc: https://www.facebook.com/EFP.visa407ChungchiRPL
Fanpage Visa 482, 407, RPL Úc onshore: https://www.facebook.com/EFP.DitruMelbourneUc
Fanpage Latvia: https://www.facebook.com/efp.dinhcueulatvia
5. Câu hỏi thường gặp (FAQs)
5.1. Nên định cư Úc hay Canada?
Điều này phụ thuộc vào tuổi, nghề nghiệp, ngoại ngữ, kinh nghiệm và khả năng tìm việc của bạn. Canada có thể phù hợp với người có điểm CRS tốt, biết tiếng Pháp; trong khi Úc có lợi thế với người có tay nghề và tìm được doanh nghiệp đề cử.
5.2. Từng bị từ chối hồ sơ Canada thì nộp xin visa Úc được không?
Bạn hoàn toàn có thể nộp hồ sơ xin visa Úc bình thường. Việc bị từ chối hồ sơ tại Canada không đồng nghĩa với việc bạn sẽ bị từ chối tại Úc, miễn là lý do từ chối trước đó không liên quan đến hành vi gian lận giấy tờ hoặc vi phạm an ninh. Khi làm hồ sơ Úc, bạn cần khai báo trung thực thông tin lịch sử di trú để đảm bảo tính minh bạch.
5.3. Trên 40 tuổi còn cơ hội định cư Úc hoặc Canada không?
Có. Tuy nhiên, người trên 40 tuổi thường bị giảm điểm tuổi nên cần bù bằng ngoại ngữ, kinh nghiệm, bằng cấp, đề cử bang hoặc tỉnh và khả năng tìm doanh nghiệp phù hợp.
5.4. Nộp hồ sơ Úc và Canada cùng lúc có được không?
Có thể. Hai quốc gia xét hồ sơ độc lập, nhưng bạn cần khai báo thông tin nhất quán, trung thực và đảm bảo đáp ứng điều kiện của từng chương trình.


