Cùng là hai quốc gia phát triển, an toàn và thân thiện với người nhập cư, nhưng Úc và New Zealand lại khác nhau đáng kể về chi phí, thu nhập và điều kiện hồ sơ. EFP sẽ so sánh về chi phí sinh hoạt, thu nhập và thị trường lao động giữa hai quốc gia trong bài viết dưới đây, giúp bạn có câu trả lời chính xác nhất cho thắc mắc nên định cư Úc hay New Zealand.
1. So sánh định cư Úc và New Zealand
Để viết nên định cư ở Úc hay New Zealand, bạn cần tìm hiểu 5 khía cạnh cụ thể dưới đây.
1.1. Điều kiện và khả năng lên thường trú
Xét về điều kiện và khả năng lên thường trú, cả hai quốc gia đều có các tiêu chí xét duyệt riêng với độ khó và tỉ lệ cạnh tranh tương đối cao:
Tại Úc (chia làm 2 nhánh chính):
- Diện tính điểm (Visa 189, 190, 491): Có độ cạnh tranh cao do phụ thuộc vào thang điểm EOI, yêu cầu ứng viên tối ưu hồ sơ về tiếng Anh, bằng cấp và kinh nghiệm để nhận thư mời.
- Diện chủ bảo lãnh (Visa 482, 494, 186): Yêu cầu ứng viên có kinh nghiệm làm việc thực tế, đáp ứng tiêu chí ngành nghề và được doanh nghiệp tại Úc bảo lãnh sang làm việc, từ đó mở rộng cơ hội chuyển tiếp hoặc lên thẳng thường trú nhân (PR).
Trong khi đó, New Zealand vận hành hệ thống Green List với lộ trình cấp thẳng PR (Direct to Residence) hoặc chuyển tiếp sau 2 năm (Work to Residence). Tuy nhiên chỉ tiêu định cư hàng năm tại New Zealand ít hơn Úc đáng kể và thị trường việc làm nhỏ, việc tìm được chủ bảo lãnh đáp ứng đúng yêu cầu khắt khe về mức lương để xin PR thường khó khăn hơn.
1.2. Môi trường sống
Úc mang năng lượng của một quốc gia hiện đại với nhiều đô thị sầm uất như Sydney, Melbourne hay Brisbane. Khí hậu tại Úc ấm áp, nhiều nắng và sở hữu những bãi biển rộng lớn. Ngược lại, New Zealand đem lại không gian thanh bình, được bao bọc bởi thiên nhiên hùng vĩ và bầu không khí trong lành. Khí hậu New Zealand mang tính chất ôn đới hải dương, mát mẻ vào mùa hè và khá lạnh vào mùa đông.

1.3. Cơ hội phát triển sự nghiệp lâu dài
Úc sở hữu quy mô kinh tế thuộc Top 15 thế giới, mang lại thị trường lao động đa dạng cùng cơ hội thăng tiến rộng mở trong các ngành tài chính, công nghệ thông tin và kỹ thuật. Mức lương tối thiểu tại Úc hiện đạt 26,44 AUD/giờ (tương đương khoảng 428.000 VND/giờ).
New Zealand có quy mô thị trường nhỏ hơn, tập trung chính vào nông nghiệp công nghệ cao, du lịch và dịch vụ. Mức lương tối thiểu tại New Zealand là 23,95 NZD/giờ (tương đương khoảng 361.000 VND/giờ). Dù mức thu nhập thấp hơn Úc, môi trường làm việc tại New Zealand lại ít áp lực và đề cao sự cân bằng giữa công việc và đời sống (Work-Life Balance).
1.4. Chi phí sinh hoạt
Nhìn chung, chi phí sinh hoạt tại Úc có phần đắt đỏ hơn ở khoản thuê nhà tại các trung tâm lớn, trong khi New Zealand lại nhỉnh hơn ở chi phí ăn uống và hàng hóa do phụ thuộc vào hàng nhập khẩu. Dưới đây là bảng so sánh chi phí sinh hoạt trung bình 1 tháng tại 2 quốc gia:
| Khoản chi phí cơ bản | Úc (AUD) | New Zealand (NZD) |
| Thuê nhà (Căn hộ 1 phòng ngủ) | 1.400 – 3.200 AUD | 1.200 – 2.600 NZD |
| Tiện ích (Điện, nước, sưởi, rác) | 150 – 350 AUD | 180 – 380 NZD |
| Internet & ĐTDĐ | 80 – 150 AUD | 90 – 160 NZD |
| Ăn uống & Đi chợ cơ bản | 400 – 800 AUD | 450 – 850 NZD |
| Đi lại (Vé tháng công cộng/Xăng xe) | 120 – 280 AUD | 130 – 300 NZD |
| TỔNG CHI PHÍ | 2.150 – 4.780 AUD (~34,8 – 77,4 triệu VND) | 2.050 – 4.240 NZD (~31,0 – 64,0 triệu VND) |
Lưu ý: Đây là con số ước tính cho 1 người, chưa gồm chi phí cho gia đình có con nhỏ (học phí, chăm sóc trẻ) hay bảo hiểm y tế tư nhân.
>> Xem thêm: Chi phí sinh hoạt tại Úc cho gia đình 4 người
1.5. Giáo dục, y tế và phúc lợi cho gia đình
Úc sở hữu hệ thống giáo dục đại học vượt trội với các trường thuộc Group of Eight luôn nằm trong top đầu thế giới. Hệ thống y tế Medicare cung cấp dịch vụ khám chữa bệnh miễn phí hoặc chi phí thấp tại các bệnh viện công cho thường trú nhân và công dân.
New Zealand cung cấp nền giáo dục công lập chất lượng cao từ phổ thông đến đại học. Hệ thống y tế công cộng của New Zealand cũng hỗ trợ toàn diện chi phí điều trị khẩn cấp và chăm sóc sức khỏe cơ bản cho cư dân sinh sống hợp pháp.
>> Tham khảo: Quyền lợi bảo hiểm xã hội ở Úc
2. Điểm tương đồng giữa New Zealand và Úc là gì?
Khi cân nhắc nên định cư Úc hay New Zealand, bạn sẽ thấy hai quốc gia này có khá nhiều điểm tương đồng về môi trường sống, cơ hội việc làm và chính sách dành cho người nhập cư:
- Đều sử dụng tiếng Anh làm ngôn ngữ giao tiếp và làm việc chính.
- Cùng ưu tiên nhóm ngành nghề thiếu hụt nhân lực như y tế, xây dựng, kỹ thuật trong chính sách di trú
- Hệ thống pháp luật minh bạch, an sinh xã hội tốt.
- Môi trường đa văn hóa cởi mở, chào đón người nhập cư châu Á.
- Chất lượng sống cao, không khí trong lành, môi trường an toàn.
- Nhờ Thỏa thuận Trans-Tasman, công dân New Zealand có thể sang Úc sinh sống, làm việc tự do và ngược lại.

3. Nên định cư Úc hay New Zealand?
Việc đưa ra quyết định chọn Úc hay New Zealand phụ thuộc lớn vào ưu tiên về phong cách sống và mục tiêu phát triển của bạn.
Nếu bạn muốn tích lũy tiền bạc, tìm kiếm cơ hội thăng tiến trong các công ty lớn và thích không khí nhộn nhịp ở các thành phố phát triển, Úc chắc chắn là nước phù hợp hơn. Đổi lại, bạn phải chấp nhận mức độ cạnh tranh công việc cao và chi phí nhà ở đắt đỏ.
Nếu bạn ngại bon chen, muốn một cuộc sống nhẹ nhàng, ít áp lực công việc và thích cảnh quan thiên nhiên trong lành thì New Zealand là lựa chọn đáng cân nhắc. Tuy nhiên, bạn cần chấp nhận việc ít cơ hội việc làm hơn và khả năng tích lũy tài chính chậm hơn so với Úc.
4. Kết luận
Mỗi quốc gia đều sở hữu những thế mạnh riêng biệt. Việc lựa chọn định cư ở New Zealand hay Úc sẽ phụ thuộc hoàn toàn vào mục tiêu dài hạn, phong cách sống cũng như điều kiện hồ sơ của mỗi người.
Nếu Úc là quốc gia bạn lựa chọn để phát triển tương lai, EFP sẽ là người đồng hành đáng tin cậy giúp bạn hiện thực hóa lộ trình này một cách an toàn và tối ưu nhất. Với pháp nhân rõ ràng tại cả Việt Nam và Úc, EFP sở hữu mạng lưới liên kết rộng lớn cùng hơn 200 doanh nghiệp đã đăng ký Quyền bảo lãnh hợp pháp với Bộ Di trú Úc giúp dễ dàng tìm được đúng ngành nghề phù hợp. Liên hệ với EFP qua hotline hoặc fanpage để được tư vấn chi tiết về lộ trình.
EduFuture & Partners (EFP)
Địa chỉ: Lầu 2, 27 Tống Hữu Định, phường An Khánh, TP. HCM
SĐT: (+84) 901 816 787
Email: vickyhoang@efandpartners.com
Website: https://dinhcu-efp.com/
Fanpage Visa 186 Úc: https://www.facebook.com/EFP.ChungchiRPL
Fanpage Visa 482, 407, RPL Úc: https://www.facebook.com/EFP.visa407ChungchiRPL
Fanpage Visa 482, 407, RPL Úc onshore: https://www.facebook.com/EFP.DitruMelbourneUc
Fanpage Latvia: https://www.facebook.com/efp.dinhcueulatvia
5. Câu hỏi thường gặp (FAQs)
5.1. Nước nào dễ xin định cư hơn cho người Việt?
Úc có nhiều cơ hội hơn nhờ chỉ tiêu cấp PR hàng năm lớn, thị trường việc làm rộng mở và đa dạng diện visa (nhất là visa do doanh nghiệp bảo lãnh). Trong khi đó, New Zealand thị trường nhỏ nên chỉ tiêu ít và độ cạnh tranh cao hơn.
5.2. Gia đình có con nhỏ nên chọn nước nào?
Cả hai quốc gia đều có môi trường sống tốt, nhưng Úc thường là lựa chọn tối ưu hơn cho các gia đình có con nhỏ nhờ hệ thống giáo dục top đầu thế giới, dịch vụ y tế vượt trội và thu nhập cao giúp ba mẹ chuẩn bị nền tảng tài chính vững chắc nhất cho tương lai của con.
5.3. Lương ở Úc có cao hơn New Zealand không?
Nhìn chung, lương tại Úc thường cao hơn, đặc biệt trong các ngành chuyên môn, kỹ thuật và xây dựng. Tuy nhiên, khả năng tích lũy còn phụ thuộc thuế, tiền thuê nhà, thành phố và số người phụ thuộc.
5.4. Chi phí đi Úc hay New Zealand rẻ hơn?
Phí hồ sơ visa thường trú giữa hai nước khá tương đương, khoảng 6.100 – 6.500 AUD/NZD, chênh lệch không đáng kể.


