Định cư Úc là kế hoạch lớn, vì vậy việc tính trước chi phí định cư Úc sẽ giúp bạn chủ động hơn về tài chính và tránh phát sinh những khoản ngoài dự kiến. Ngoài phí visa, bạn còn cần dự trù thêm chi phí hồ sơ, tiếng Anh, thẩm định tay nghề, vé máy bay và sinh hoạt ban đầu tại Úc. Cùng tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây.
1. Định cư Úc cần bao nhiêu tiền?
Không có một con số cố định cho tất cả hồ sơ, vì chi phí định cư Úc phụ thuộc vào diện visa, ngành nghề, số lượng người đi cùng và tình trạng hồ sơ. Người độc thân đi diện tay nghề sẽ có mức chuẩn bị khác với gia đình có vợ/chồng và con nhỏ.
Nhìn chung, tổng chi phí thường rơi vào khoảng vài chục đến vài trăm triệu đồng, bao gồm lệ phí visa, chi phí thi cử, thẩm định hồ sơ, khám sức khỏe và các khoản chuẩn bị khác trước khi lên đường.
2. Chi phí định cư Úc gồm những khoản nào?
Để trả lời chính xác câu hỏi định cư Úc bao nhiêu tiền, bạn cần bóc tách từng khoản mục cụ thể. Dưới đây là các khoản chi phí phổ biến nhất mà hầu hết hồ sơ đều phải chi trả.
2.1. Chi phí tư vấn và xử lý hồ sơ
Nếu tự chuẩn bị hồ sơ, bạn có thể không mất phí dịch vụ tư vấn, nhưng sẽ cần đầu tư nhiều thời gian để tìm hiểu quy định, kiểm tra điều kiện visa và tự rà soát giấy tờ. Ngược lại, nếu sử dụng dịch vụ tư vấn di trú, chi phí thường được tính theo gói và thay đổi tùy vào diện visa, độ phức tạp của hồ sơ cũng như phạm vi hỗ trợ.

2.2. Phí xét duyệt visa định cư Úc
Phí xét duyệt visa định cư Úc là khoản phí nộp cho Bộ Di trú Úc khi nộp đơn xin visa. Khoản phí này thay đổi tùy từng subclass, thời điểm nộp hồ sơ và số lượng người đi kèm.
Một số mức phí tham khảo từ Home Affairs cho các diện visa thường gặp gồm: visa 482 từ 4.015 AUD, visa 186 từ 6.140 AUD, visa 190 từ 6.135 AUD và visa 491 từ 6.135 AUD. Ngoài phí visa, một số hồ sơ còn có thể phát sinh phí nomination, sponsorship, phí thanh toán bằng thẻ hoặc các khoản phí bên thứ ba.
>> Chi tiết: Mức lệ phí xin visa Úc mới nhất 2026
2.3. Chi phí thi tiếng Anh
Hầu hết các diện visa tay nghề đều yêu cầu tối thiểu Competent English, thường tương đương IELTS 5.0 – 6.0 mỗi kỹ năng tùy từng diện visa và yêu cầu hồ sơ. Tại Việt Nam, lệ phí thi IELTS tại British Council hiện được niêm yết như sau:
- IELTS Academic và IELTS General Training tại trung tâm: 4.664.000 VND
- IELTS for UKVI Academic và General Training: 5.252.000 VND
- IELTS Life Skills: 4.414.000 VND
Nếu chọn thi PTE Academic, mức phí cũng ở khoảng tương đương và được thanh toán trực tiếp bằng ngoại tệ qua hệ thống của đơn vị tổ chức thi. Khoản này có thể tăng lên nếu bạn phải thi lại nhiều lần để đạt điểm tiếng Anh theo yêu cầu.
2.4. Chi phí thi thẩm định tay nghề
Skills assessment là một trong những khoản quan trọng, nhất là với visa tay nghề hoặc các hồ sơ cần chứng minh năng lực nghề nghiệp. Tùy ngành nghề, cơ quan thẩm định có thể là VETASSESS, TRA, Engineers Australia, CPA Australia, ACS hoặc các tổ chức khác.
Phí thẩm định tay nghề dao động khoảng 500 đến 1.000 AUD cho phần lớn ngành nghề phổ thông, nhưng có thể lên đến khoảng 3.000 AUD với một số ngành đòi hỏi đánh giá chuyên sâu về bằng cấp và kinh nghiệm.
Với một số ngành nghề, ứng viên có kinh nghiệm thực tế nhưng chưa có chứng chỉ phù hợp có thể cân nhắc lấy chứng chỉ RPL trước khi thi skills assessment. RPL giúp hồ sơ tay nghề đầy đủ hơn và có thể được miễn phần thi thực hành đối với một số ngành nghề. Tham khảo chi tiết tại bài viết Chứng chỉ RPL của EFP.
2.5. Chi phí dịch thuật, công chứng hồ sơ
Hồ sơ định cư Úc thường cần nhiều giấy tờ như hộ chiếu, bằng cấp, bảng điểm, hợp đồng lao động, payslip, thư xác nhận công việc, giấy khai sinh, đăng ký kết hôn, lý lịch tư pháp và các giấy tờ nhân thân khác. Nếu giấy tờ bằng tiếng Việt, bạn có thể cần dịch thuật, công chứng hoặc chứng thực tùy yêu cầu hồ sơ. Chi phí này thường tính theo số lượng trang văn bản, ước tính tổng cộng cho một bộ hồ sơ đầy đủ rơi vào khoảng 5.000.000 đến 10.000.000 VNĐ.
2.6. Chi phí khám sức khỏe và lý lịch tư pháp
Với khám sức khỏe, bạn cần thực hiện tại phòng khám được Bộ Di trú Úc chỉ định. Chi phí tham khảo cho người lớn theo mẫu đơn diện định cư thường khoảng 2.700.000 VND/người, trẻ em dưới 2 tuổi khoảng 1.800.000 VND/người.
Ngoài ra, bạn cần chuẩn bị lý lịch tư pháp tại Việt Nam và các quốc gia từng cư trú liên tục từ 12 tháng trở lên trong 10 năm gần nhất. Tại Việt Nam, lệ phí thường khoảng 200.000 VND cho 2 bản; từ bản thứ 3 có thể phát sinh thêm 5.000 VND/bản và thời gian xử lý khoảng 15 ngày làm việc.
2.7. Chi phí vé máy bay và di chuyển sang Úc
Vé một chiều từ Việt Nam sang các thành phố lớn như Sydney hoặc Melbourne thường dao động khoảng 10 – 20 triệu đồng/người, tùy hãng bay, thời điểm đặt vé, thành phố đến và việc bay thẳng hay quá cảnh. Nếu đi cùng vợ/chồng hoặc con nhỏ, khoản này sẽ tăng đáng kể vì cần tính vé cho từng thành viên, hành lý mang theo và các chi phí di chuyển nội địa khi mới sang Úc.

2.8. Chi phí sinh hoạt tại Úc ban đầu
Trong vài tháng đầu tại Úc, bạn nên chuẩn bị một khoản dự phòng cho tiền thuê nhà, bond đặt cọc, ăn uống, đi lại, điện nước, internet, bảo hiểm, y tế và các đồ dùng thiết yếu. Với một số diện visa tạm trú, Bộ Di trú Úc có thể yêu cầu đương đơn chứng minh khoảng 5.000 AUD để trang trải chi phí ban đầu. Dù không phải hồ sơ nào cũng bắt buộc chứng minh khoản này, đây vẫn là mức tham khảo nên cân nhắc khi mới sang Úc.
Nếu chia nhỏ theo tuần, các khoản chi tiêu cơ bản bao gồm:
- Tiền thuê nhà (ở ghép hoặc căn hộ nhỏ): Khoảng 250 AUD đến 500 AUD một tuần. Bạn cũng cần chuẩn bị thêm tiền cọc nhà tương đương 4 tuần thuê.
- Tiền ăn uống (tự nấu nướng tại nhà): Khoảng 100 AUD đến 150 AUD một tuần.
- Chi phí đi lại (phương tiện công cộng): Khoảng 30 AUD đến 50 AUD một tuần.
3. Cách tối ưu chi phí định cư Úc
Để giảm bớt gánh nặng tài chính, bạn có thể áp dụng một số phương pháp dưới đây để tiết kiệm tối đa ngân sách:
- Thi chứng chỉ tiếng Anh (PTE/IELTS) đạt điểm ngay lần đầu để tránh mất tiền thi lại.
- Nộp hồ sơ trước ngày 1/7 hàng năm để tránh đợt tăng lệ phí visa định kỳ của Bộ Di trú Úc.
- Đặt vé máy bay sớm 2 đến 3 tháng và tránh mùa cao điểm để có giá tốt
- Chọn sinh sống tại các vùng Regional (Adelaide, Perth…) để giảm 20% – 30% tiền thuê nhà và sinh hoạt phí.
- Ở ghép hoặc thuê lại một phòng (Share house) trong thời gian đầu để tiết kiệm tiền điện, nước và tiền cọc.
- Tự nấu ăn và đi siêu thị giờ chót (buổi tối) hoặc đi chợ đầu mối cuối tuần để săn thực phẩm giảm giá.
- Di chuyển bằng phương tiện công cộng vào giờ thấp điểm để được giảm từ 30% – 50% giá vé tàu xe.
4. Kết luận
Định cư Úc là một hành trình dài và tốn kém đòi hỏi bạn phải có sự chuẩn bị kỹ lưỡng về cả lộ trình di trú lẫn năng lực tài chính. Dù chi phí định cư tại Úc ngày càng đắt đỏ, bạn hoàn toàn có thể chủ động tối ưu hóa ngân sách bằng cách chuẩn bị hồ sơ bài bản, cải thiện tiếng Anh sớm và cân nhắc sinh sống tại các khu vực regional nếu phù hợp với công việc.
Để hành trình này suôn sẻ nhất, Edu Future & Partners (EFP) luôn sẵn sàng đồng hành cùng bạn. Với pháp nhân rõ ràng tại cả Việt Nam và Úc, cùng mạng lưới liên kết hơn 200 doanh nghiệp được Bộ Di trú cấp phép bảo lãnh, EFP cam kết mang lại quy trình tư vấn minh bạch, hợp đồng rõ ràng để cùng bạn an cư bền vững tại xứ sở chuột túi.
EduFuture & Partners (EFP)
Địa chỉ: Lầu 2, 27 Tống Hữu Định, phường An Khánh, TP. HCM
SĐT: (+84) 901 816 787
Email: vickyhoang@efandpartners.com
Website: https://dinhcu-efp.com/
Fanpage Visa 186 Úc: https://www.facebook.com/EFP.ChungchiRPL
Fanpage Visa 482, 407, RPL Úc: https://www.facebook.com/EFP.visa407ChungchiRPL
Fanpage Visa 482, 407, RPL Úc onshore: https://www.facebook.com/EFP.DitruMelbourneUc
Fanpage Latvia: https://www.facebook.com/efp.dinhcueulatvia


