Từ ngày 1/7/2026, Bộ Nội vụ Úc đã đồng loạt tăng lệ phí hầu hết các loại visa, với mức tăng phổ biến khoảng 25% – cao gấp nhiều lần so với mức điều chỉnh CPI thông thường hàng năm (chỉ 2 – 5%). Bài viết dưới đây sẽ tổng hợp bảng lệ phí mới nhất theo từng diện visa để bạn kịp thời cập nhật tình hình tài chính và có sự chuẩn bị chủ động nhất cho kế hoạch định cư Úc.
1. Các loại visa định cư Úc phổ biến hiện nay
Úc hiện có nhiều chương trình visa khác nhau dành cho mục đích làm việc, định cư và bảo lãnh gia đình. Dưới đây là một số diện visa lao động và định cư phổ biến nhất đối với công dân Việt Nam hiện nay.
Nhóm visa | Loại visa (Subclass) | Đặc điểm và đối tượng áp dụng |
Tỉnh bang bảo lãnh | Lao động có ngành nghề ưu tiên, đạt đủ điểm di trú về độ tuổi, bằng cấp, kinh nghiệm và tiếng Anh. | |
Doanh nghiệp bảo lãnh | Lao động nước ngoài được doanh nghiệp tại Úc tuyển dụng, đề cử công việc và bảo lãnh sang làm việc. | |
Bảo lãnh thân nhân | Visa 309/100, 820/801 | Người có vợ/chồng hoặc người hôn phối là công dân hoặc thường trú nhân Úc đứng ra bảo lãnh. |
Du học | Visa 500 | Học sinh, sinh viên quốc tế học tại Úc. |
Visa 590 | Phụ huynh sang giám hộ cho con dưới 18 tuổi | |
Visa 485 | Du học sinh đã hoàn thành khóa học và muốn ở lại để làm việc tạm thời, tích lũy kinh nghiệm sau tốt nghiệp. | |
Du lịch & Thăm thân | Visa 600 | Cá nhân sang Úc du lịch, nghỉ dưỡng, tham quan hoặc thăm người thân, bạn bè ngắn hạn. |
Lao động kỳ nghỉ | Visa 462 | Công dân trẻ tuổi (18-30 tuổi) sang Úc vừa du lịch vừa làm việc kiếm thêm thu nhập trong vòng 1 năm. |
2. Lệ phí xin visa định cư Úc
Lệ phí visa được thu trực tiếp bởi Bộ Nội vụ Úc, tính bằng đô la Úc (AUD), và thường được điều chỉnh vào đầu tháng 7 mỗi năm tài chính. Riêng năm 2026, mức tăng cao bất thường – khoảng 25% ở hầu hết các diện. Dưới đây là mức phí cơ bản dành cho đương đơn chính, áp dụng từ 1/7/2026:
Chương trình | Loại visa | Phí cũ trước 01/07/2026 | Phí mới từ 01/07/2026 | Mức tăng (%) |
Định cư diện tay nghề độc lập | Visa 189 | 4.910 AUD | 6.135 AUD | ~25% |
Visa 190 | 4.910 AUD | 6.135 AUD | ~25% | |
Visa 491 | 4.910 AUD | 6.135 AUD | ~25% | |
Định cư diện doanh nghiệp bảo lãnh | Visa 482 | 3.210 AUD | 4.015 AUD | ~25% |
Visa 186 | 4.910 AUD | 6.140 AUD | ~25% | |
Định cư diện bảo lãnh người thân | Visa 309/100 | 9.365 AUD | 11.710 AUD | ~25% |
Visa 820/801 | 9.365 AUD | 11.710 AUD | ~25% | |
Du học, giám hộ và sau tốt nghiệp | Visa 500 | 2.000 AUD | 2.500 AUD | ~25% |
Visa 590 | 2.000 AUD | 2.500 AUD | ~25% | |
Visa 485 | 4,600 AUD* | 5.750 AUD | ~25% | |
Du lịch và làm việc ngắn hạn | Visa 600 | 200 AUD | 250 AUD | ~25% |
Visa 462 (first application) | 650 AUD | 840 AUD | +29% | |
Visa 462 (repeat applicant) | 650 AUD | 1.000 AUD | +54% |
* Kể từ ngày 01/07/2026, lệ phí visa 485 chính thức tăng lên mức 5.750 AUD. Do dòng visa này đã trải qua hai đợt điều chỉnh liên tiếp trong năm 2026 (từ 2.300 AUD lên 4.600 AUD, rồi lên 5.750 AUD), bạn nên áp dụng trực tiếp con số mới nhất này để tránh nhầm lẫn với các số liệu cũ.
Lưu ý: Mức phí trên áp dụng cho người nộp đơn chính và chưa bao gồm chi phí dành cho người phụ thuộc, khám sức khỏe, lý lịch tư pháp, dịch thuật hồ sơ hoặc các khoản phát sinh khác theo yêu cầu của Bộ Di trú Úc.
3. Kết luận
Lệ phí xin visa Úc sẽ có sự chênh lệch tùy thuộc vào từng diện hồ sơ, số lượng người đi kèm và thời điểm nộp. Đặc biệt, với đợt điều chỉnh tăng mạnh áp dụng từ ngày 1/7/2026 của Bộ Nội vụ Úc, việc cập nhật chính xác mức phí và chuẩn bị tài chính từ sớm là vô cùng cần thiết trước khi tiến hành nộp hồ sơ.
Nếu bạn đang tìm hiểu các chương trình visa Úc hoặc muốn xây dựng lộ trình làm việc và định cư phù hợp, EFP có thể hỗ trợ đánh giá hồ sơ và tư vấn định hướng phù hợp. EFP là đơn vị tư vấn di trú có pháp nhân tại cả Việt Nam và Úc, hỗ trợ nhiều chương trình visa phổ biến như visa 482, 407, 189,…và các lộ trình định cư lâu dài. Liên hệ ngay với EFP để được tư vấn chi tiết về lộ trình định cư Úc.
EduFuture & Partners (EFP)
Địa chỉ: Lầu 2, 27 Tống Hữu Định, phường An Khánh, TP. HCM
SĐT: (+84) 901 816 787
Email: vickyhoang@efandpartners.com
Website: https://dinhcu-efp.com/
Fanpage Visa 186 Úc: https://www.facebook.com/EFP.ChungchiRPL
Fanpage Visa 482, 407, RPL Úc: https://www.facebook.com/EFP.visa407ChungchiRPL
Fanpage Visa 482, 407, RPL Úc onshore: https://www.facebook.com/EFP.DitruMelbourneUc
Fanpage Latvia: https://www.facebook.com/efp.dinhcueulatvia
4. Câu hỏi thường gặp (FAQs)
4.1. Rớt visa Úc có được hoàn lại lệ phí không?
Không. Hầu hết các trường hợp bị từ chối visa đều không được hoàn lại lệ phí. Bộ Di trú Úc chỉ xem xét hoàn phí trong một số tình huống rất hạn chế, vì vậy bạn nên chuẩn bị hồ sơ thật kỹ trước khi thanh toán để hạn chế rủi ro mất phí.
4.2. Trẻ em đi kèm có phải đóng phí visa riêng không?
Có. Tất cả các thành viên đi cùng hồ sơ (kể cả trẻ nhỏ hoặc trẻ sơ sinh) đều phải đóng phí visa và phí lấy sinh trắc học riêng.
4.3. Có thể thanh toán lệ phí visa Úc bằng thẻ ngân hàng Việt Nam không?
Có. Bạn hoàn toàn có thể thanh toán lệ phí visa Úc bằng các loại thẻ quốc tế như Visa, Mastercard hoặc American Express do ngân hàng tại Việt Nam phát hành.
4.4. Sau khi nộp lệ phí visa Úc, bao lâu sẽ có kết quả?
Thời gian xét duyệt sẽ khác nhau tùy theo từng loại visa và khối lượng hồ sơ tại thời điểm nộp. Để biết thời gian xử lý mới nhất, bạn nên tham khảo trực tiếp trên website của Bộ Di trú Úc.


