Visa 186 PR là một trong những diện thị thực phổ biến giúp người lao động có cơ hội trở thành thường trú nhân tại Úc thông qua sự bảo lãnh từ doanh nghiệp. Tuy nhiên, nhiều người vẫn gặp khó khăn khi phân biệt visa 186 TRT và DE vì mỗi dòng sẽ có điều kiện xét duyệt, yêu cầu hồ sơ và lộ trình định cư khác nhau.
1. Tổng quan về visa 186 PR
Visa 186 (Employer Nomination Scheme – Subclass 186) là dòng visa thường trú dành cho những lao động có tay nghề cao được doanh nghiệp tại Úc bảo lãnh. Khi sở hữu visa này, bạn và gia dịch sẽ chính thức trở thành thường trú nhân, được hưởng đầy đủ quyền lợi về y tế (Medicare), giáo dục miễn phí cho con cái từ tiểu học đến trung học, và mở ra cơ hội nhập quốc tịch Úc sau khi đủ điều kiện cư trú.
Để được bảo lãnh diện này, vị trí công việc của bạn phải nằm trong danh mục ngành nghề cốt lõi Core Skills Occupation List (CSOL) của Úc. Ngoài ra, doanh nghiệp bảo lãnh cũng phải đáp ứng yêu cầu về mức lương tối thiểu dành cho lao động di trú. Hiện tại, ngưỡng thu nhập này đang ở mức 76.515 AUD/năm (chưa bao gồm superannuation) và dự kiến tăng lên 79.499 AUD/năm từ ngày 01/07/2026.

2. 3 dòng chính của visa 186
Hiện nay, visa 186 được chia thành 3 dòng (stream) khác nhau để phù hợp với từng nhóm lao động và lộ trình định cư riêng:
- Temporary Residence Transition stream (TRT): Dành cho người đang giữ các loại visa làm việc tạm trú như visa 482 hoặc visa 457 và đã làm việc cho doanh nghiệp bảo lãnh tại Úc trong khoảng thời gian theo quy định.
- Direct Entry stream (DE): Phù hợp với lao động tay nghề có kinh nghiệm chuyên môn tốt, bao gồm cả người đang ở ngoài nước Úc hoặc chưa đủ điều kiện đi theo hướng TRT.
- Labour Agreement stream: Áp dụng cho các doanh nghiệp đã ký thỏa thuận lao động riêng với Chính phủ Úc. Dòng này thường xuất hiện trong các ngành thiếu hụt nhân lực hoặc khu vực regional cần thu hút lao động nước ngoài.
3. Phân biệt 186 TRT vs DE
TRT và DE là hai hướng phổ biến nhất với lao động Việt Nam. Tuy nhiên, không ít người vẫn chưa thực sự hiểu rõ về điều kiện, cách xét hồ sơ và đối tượng phù hợp của 2 luồng này. Dưới đây là bảng so sánh chi tiết:
Tiêu chí | Visa 186 TRT | Visa 186 DE |
Đối tượng áp dụng | Người đang giữ visa làm việc tại Úc như visa 482 hoặc 457 và đã làm việc cho doanh nghiệp bảo lãnh | Người đang ở ngoài Úc hoặc đang ở Úc nhưng chưa đủ điều kiện đi theo diện TRT |
Kinh nghiệm làm việc | Ít nhất 2 năm làm việc toàn thời gian cho doanh nghiệp bảo lãnh tại Úc | Tối thiểu 3 năm kinh nghiệm trong ngành nghề được đề cử |
Phần lớn trường hợp được miễn (trừ một số ngành nghề đặc thù được yêu cầu riêng). | Bắt buộc phải có kết quả đạt (Pass) từ tổ chức đánh giá tay nghề có thẩm quyền tại Úc. | |
Yêu cầu tiếng Anh | IELTS 6.0 từng kỹ năng hoặc PTE tương đương | IELTS 6.0 từng kỹ năng hoặc PTE tương đương |
Giới hạn độ tuổi | Dưới 45 tuổi tại thời điểm nộp hồ sơ | Dưới 45 tuổi tại thời điểm nộp hồ sơ |
4. Hồ sơ của anh chị phù hợp TRT hay DE?
Nếu bạn đang giữ visa 482 tại Úc, đã làm việc ổn định cho doanh nghiệp bảo lãnh tại Úc và muốn lên thường trú nhân thì hồ sơ của bạn thường sẽ phù hợp hơn với visa 186 TRT. Đây cũng là hướng đi phổ biến của nhiều lao động Việt hiện nay vì phần lớn trường hợp sẽ không cần thực hiện Skills Assessment.
Visa 186 DE thường phù hợp hơn với những hồ sơ đã có nền tảng kinh nghiệm tốt, tiếng Anh ổn định và đủ khả năng đáp ứng yêu cầu Skills Assessment ngay từ đầu. Hướng này thường phù hợp với những người Việt có chuyên môn và kinh nghiệm làm việc rõ ràng và muốn đi thẳng lên thường trú nhân Úc thay vì phải theo lộ trình chuyển tiếp TRT.
Tuy nhiên, việc lựa chọn hướng TRT hay DE vẫn cần đánh giá dựa trên từng hồ sơ cụ thể. Nếu bạn cần kiểm tra hồ sơ hoặc muốn định hướng lộ trình phù hợp hơn với tình trạng hiện tại của mình, EFP có thể hỗ trợ đánh giá và tư vấn chi tiết hơn cho từng trường hợp.

5. Lưu ý khi chọn visa 186 PR
Khi tìm hiểu lộ trình visa 186 PR, ngoài việc phân biệt visa 186 TRT và DE, bạn cũng nên lưu ý một số vấn đề quan trọng có thể ảnh hưởng trực tiếp đến hồ sơ.
- Doanh nghiệp bảo lãnh cần có SBS (Standard Business Sponsorship) hợp lệ, chứng minh hoạt động kinh doanh thật và đủ khả năng chi trả mức lương theo quy định của Bộ Di trú Úc.
- Ngành nghề của bạn phải nằm trong danh sách Core Skills Occupation List (CSOL) được phép bảo lãnh tay nghề.
- Với dòng TRT, nếu đổi sponsor hoặc doanh nghiệp ngừng hoạt động, thời gian tích lũy làm việc có thể bị ảnh hưởng hoặc phải tính lại từ đầu.
- Với dòng DE, hồ sơ Skills Assessment thường được xét khá chặt, đặc biệt ở phần kinh nghiệm làm việc, job description và chứng từ thuế hoặc bảo hiểm.
- Dù đi theo TRT hay DE, bạn vẫn cần chuẩn bị đầy đủ hồ sơ kinh nghiệm làm việc, trình độ chuyên môn, tiếng Anh và đảm bảo không vi phạm điều kiện visa trước đó.
6. Kết luận
Visa 186 hiện là hướng định cư được nhiều lao động tay nghề lựa chọn khi muốn xây dựng lộ trình lâu dài tại Úc. Tuy cùng thuộc diện thường trú nhân, nhưng TRT và DE sẽ phù hợp với từng nhóm hồ sơ khác nhau về kinh nghiệm làm việc, tình trạng visa và khả năng đáp ứng yêu cầu tay nghề. Vì vậy, trước khi lựa chọn hướng đi, bạn nên đánh giá kỹ hồ sơ của mình thay vì chỉ quan tâm dòng nào “dễ hơn”.
EFP hiện là đơn vị tư vấn di trú Úc có pháp nhân tại Việt Nam và Úc đang triển khai các chương trình visa tay nghề như 407, 482, 186 và RPL cho nhiều nhóm ngành khác nhau. Nếu bạn muốn kiểm tra khả năng phù hợp với visa 186 TRT hoặc DE theo hồ sơ thực tế của mình, liên hệ EFP qua số hotline hoặc fanpage để được hỗ trợ tư vấn chi tiết hơn.
EduFuture & Partners (EFP)
Địa chỉ: Lầu 2, 27 Tống Hữu Định, phường An Khánh, TP. HCM
SĐT: (+84) 901 816 787
Email: vickyhoang@efandpartners.com
Website: https://dinhcu-efp.com/
Fanpage Visa 186 Úc: https://www.facebook.com/EFP.ChungchiRPL
Fanpage Visa 482, 407, RPL Úc: https://www.facebook.com/EFP.visa407ChungchiRPL
Fanpage Visa 482, 407, RPL Úc onshore: https://www.facebook.com/EFP.DitruMelbourneUc
Fanpage Latvia: https://www.facebook.com/efp.dinhcueulatvia


