So sánh chi phí sinh hoạt Úc ở Melbourne và Perth

So sánh chi phí sinh hoạt Úc ở Melbourne và Perth
Mục lục bài viết

    Úc có nhiều thành phố đáng sống, nhưng Melbourne và Perth luôn là hai cái tên được nhắc đến nhiều nhất trong hành trình tìm nơi định cư. Nếu bạn đang phân vân không biết nên chọn đâu, bài viết so sánh chi phí sinh hoạt Úc ở Melbourne và Perth dưới đây của EFP sẽ giúp bạn có cơ sở rõ ràng hơn để quyết định.

    1. Tổng quan về Melbourne Và Perth

    Melbourne là thủ phủ của bang Victoria, đồng thời là thành phố lớn thứ hai tại Úc với dân số hơn 5 triệu người. Đây được biết đến là trung tâm văn hóa, giáo dục và tài chính của đất nước, với nền kinh tế đa dạng trải rộng từ công nghệ, y tế đến dịch vụ và sáng tạo. Cuộc sống tại Melbourne sôi động, nhiều lựa chọn giải trí, nhưng cũng đi kèm với chi phí sinh hoạt khá cao.

    Perth, thủ phủ bang Tây Úc (Western Australia), là thành phố lớn thứ tư tại Úc với hơn 2,2 triệu dân. Thành phố này nằm ở bờ Tây, cách biệt về mặt địa lý với phần còn lại của Úc, nhưng lại sở hữu khí hậu nắng ấm quanh năm, bãi biển đẹp và môi trường sống trong lành. Perth phát triển mạnh nhờ ngành khai khoáng và năng lượng, với mức lương trung bình cạnh tranh song chi phí sinh hoạt dễ chịu hơn Melbourn.

    Tổng quan về Melbourne Và Perth
    Melbourne và Perth đều là những thành phố lớn ở Úc

    2. So sánh chi phí sinh hoạt Úc ở Melbourne và Perth

    Để có cái nhìn toàn diện về chi phí sinh hoạt tại hai thành phố, bạn cần xem xét theo từng hạng mục cụ thể. Dưới đây là phân tích chi tiết:

    2.1. Tiền thuê nhà

    Khi so sánh chi phí sinh hoạt Úc ở Melbourne và Perth, tiền thuê nhà thường là khoản chênh lệch rõ nhất và cũng chiếm phần lớn ngân sách mỗi tháng.

    Tại Melbourne, giá thuê căn hộ 1 phòng ngủ ở khu trung tâm (CBD) thường dao động khoảng 2.200 – 2.800 AUD/tháng. Nếu ở khu vực xa trung tâm hơn khoảng 10 – 20 km, mức thuê thường giảm còn khoảng 1.600 – 2.000 AUD/tháng. Những năm gần đây, Melbourne liên tục gặp tình trạng giá thuê tăng do dân số tăng nhanh trong khi nguồn cung nhà ở chưa theo kịp.

    Trong khi đó tại Perth, giá thuê mềm hơn đôi chút. Một căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm thường khoảng 1.800 – 2.300 AUD/tháng, còn khu vực ngoại ô dao động khoảng 1.400 – 1.700 AUD/tháng. Tuy nhiên, giá nhà tại Perth cũng đã tăng khá mạnh trong giai đoạn 2022 – 2024 do nhu cầu lao động từ ngành mining và lượng người chuyển đến bang Western Australia ngày càng nhiều.

    Tiền thuê nhà
    Tiền thuê nhà ở Perth tương đối rẻ hơn Melbourne

    2.2. Ăn uống

    Tại Melbourne, một bữa ăn ở quán bình dân thường dao động khoảng 18 – 25 AUD/người. Nếu tự nấu ăn tại nhà, tiền đi chợ cho một người thường khoảng 400 – 550 AUD/tháng. Tổng chi phí ăn uống mỗi tháng, bao gồm cả ăn ngoài và nấu ăn, thường rơi vào khoảng 600 – 900 AUD.

    Trong khi đó tại Perth, giá ăn uống cũng tương đối dễ chịu với mức khoảng 17 – 22 AUD cho một bữa ăn tại nhà hàng tầm trung. Chi phí mua thực phẩm để tự nấu thường khoảng 380 – 500 AUD/tháng, tổng chi tiêu ăn uống dao động khoảng 550 – 800 AUD/tháng. Nhìn chung, khác biệt giữa hai thành phố không quá lớn, tuy nhiên Melbourne thường có nhiều lựa chọn món Á hơn nên khá hợp khẩu vị người Việt.

    2.3. Đi lại

    Melbourne có hệ thống tram, train và bus phủ rộng nên khá thuận tiện cho người dùng phương tiện công cộng. Chi phí vé tháng Myki Pass thường khoảng 122 – 160 AUD, nếu cộng thêm Uber hoặc taxi thì tổng tiền đi lại mỗi tháng dao động khoảng 150 – 220 AUD/người.

    Trong khi đó, vé public transport tại Perth thường khoảng 110 – 140 AUD/tháng. Tuy nhiên do thành phố trải dài và nhiều khu vực cách xa nhau, khá nhiều người chọn dùng xe cá nhân. Nếu sở hữu ô tô riêng, chi phí xăng xe, bảo hiểm và bãi đỗ tại cả hai thành phố có thể lên tới 600 – 900 AUD/tháng.

    Đi lại
    Chi phí đi lại của hai thành phố không chênh lệch nhiều

    2.4. Tiện ích (Điện, Nước, Internet)

    Chi phí điện, nước và internet giữa Melbourne và Perth nhìn chung không chênh lệch quá nhiều. Tổng tiền tiện ích cho căn hộ 1 phòng ngủ tại cả hai thành phố thường dao động khoảng 200 – 300 AUD/tháng, bao gồm điện, nước, gas và internet. Tuy nhiên, Perth thường thấp hơn Melbourne một chút. Nguyên nhân là giá điện tại bang Western Australia hiện vẫn được chính quyền bang kiểm soát một phần, giúp chi phí sinh hoạt ổn định hơn so với nhiều khu vực khác của Úc.

    3. Bảng tổng hợp so sánh chi phí sinh hoạt Úc ở Melbourne và Perth

    Nhìn chung, chi phí sinh hoạt cho một người độc thân tại Melbourne thường dao động khoảng 3.400 – 4.600 AUD/tháng. Trong khi đó, mức chi tiêu tại Perth thường khoảng 2.900 – 3.900 AUD/tháng. Điều này đồng nghĩa sống tại Perth có thể giúp tiết kiệm khoảng 10 – 20% chi phí mỗi tháng, chủ yếu nhờ giá thuê nhà dễ chịu hơn Melbourne. 

     

    Danh mục

    Melbourne

    Perth

    Nhận xét

    Thuê căn hộ 1 phòng ngủ trung tâm

    2.200 – 2.800 AUD

    1.800 – 2.300 AUD

    Melbourne cao hơn ~20% 

    Ăn uống mỗi tháng

    600 – 900 AUD

    550 – 800 AUD

    Tương đương

    Đi lại mỗi tháng

    120 – 160 AUD

    110 – 140 AUD

    Tương đương

    Điện, nước, internet

    220 – 280 AUD

    200 – 260 AUD

    Tương đương

    >> Tham khảo thêm: Chi phí sinh hoạt Úc vùng regional

    4. Kết luận

    So sánh chi phí sinh hoạt Úc ở Melbourne và Perth cho thấy Perth thường dễ thở hơn về mặt chi phí, đặc biệt ở khoản thuê nhà và sinh hoạt hằng tháng. Trong khi đó, Melbourne lại có lợi thế về cơ hội việc làm, cộng đồng người Việt đông và môi trường sống sôi động hơn. Mỗi thành phố sẽ phù hợp với một nhu cầu và mục tiêu khác nhau, tùy vào ngành nghề, tài chính và định hướng lâu dài của bạn. 

    Nếu anh/chị đang tìm hiểu lộ trình làm việc, định cư Úc hoặc các chương trình visa 482 onshore/offshore, visa 186, visa 407…vui lòng liên hệ qua hotline hoặc fanpage để được hỗ trợ tư vấn nhanh chóng.

    EduFuture & Partners (EFP)

    Địa chỉ: Lầu 2, 27 Tống Hữu Định, phường An Khánh, TP. HCM

    SĐT: (+84) 901 816 787

    Email: vickyhoang@efandpartners.com

    Website: https://dinhcu-efp.com/

    Fanpage Visa 186 Úc: https://www.facebook.com/EFP.ChungchiRPL 

    Fanpage Visa 482, 407, RPL Úc: https://www.facebook.com/EFP.visa407ChungchiRPL

    Fanpage Visa 482, 407, RPL Úc onshore: https://www.facebook.com/EFP.DitruMelbourneUc

    Fanpage Latvia: https://www.facebook.com/efp.dinhcueulatvia

    Bài viết cùng chủ đề:

    Core Skills Occupation List (CSOL) Úc 2026 – Cập Nhật Mới Nhất

    Core Skills Occupation List vừa được Chính phủ Úc công nhận là danh sách ngành nghề visa 482 và 186 mới nhất. Trong đó, một số ngành nghề phổ biến với người Việt đã được bổ sung, giúp con đường định cư Úc trở nên dễ dàng hơn.

    Core Skills Occupation List đóng vai trò gì với visa 482?

    Nếu bạn đang tìm hiểu con đường làm việc và định cư tại Úc diện bảo lãnh, Core Skills Occupation List visa 482 là thông tin quan trọng mà bạn cần biết. Danh sách này quyết định trực tiếp bạn có đủ điều kiện nộp hồ sơ hay không. Bài viết dưới đây sẽ giải [...]

    Danh Sách 358 Ngành Nghề Chương Trình Dama Tây Úc Mới Nhất

    Western Australia vừa công bố danh sách 358 ngành nghề chương trình DAMA Tây Úc mới nhất, mở ra thêm nhiều cơ hội cho lao động quốc tế trong các lĩnh vực như xây dựng, cơ khí, chăm sóc sức khỏe, nhà hàng khách sạn và bán lẻ. Vậy danh sách mới bao gồm những [...]

    Danh sách CSOL – Định cư Úc diện visa 482 ngành chăn nuôi

    Poultry Farmer nằm trong danh sách CSOL – cơ hội lớn để xin visa 482 Úc và tiến tới thường trú. Tìm hiểu ngay lộ trình định cư rõ ràng cho lao động ngành chăn nuôi.

    Làm gì khi ngành nghề không nằm trong danh sách CSOL?

    Ngành nghề không nằm trong danh sách CSOL thì làm sao để định cư Úc? Giải pháp: kiểm tra tên ngành, cân nhắc học thêm, tìm chủ bảo lãnh đặc biệt

    Visa 482 có lừa đảo không? Cách nhận biết và phòng tránh

    Thiếu hụt nhân lực đang trở nên phổ biến tại Úc. Chính vì vậy, diện visa 482 Úc đã thu hút rất nhiều người lao động Việt Nam muốn tìm kiếm cơ hội làm việc tại Úc. Tuy nhiên, hiện nay càng xuất hiện nhiều hành vi lừa đảo tinh vi do phần lớn người lao động không tìm hiểu kỹ điều kiện diện visa này. Hãy cùng EFP tìm hiểu các điều kiện cơ bản để nhận biết visa 482 có lừa đảo không và phòng tránh nhé!

    Top 20+ ngành nghề dễ định cư Úc lâu dài

    Một trong những quyết định quan trọng nhất khi xây dựng kế hoạch định cư Úc là lựa chọn ngành nghề phù hợp. Chọn đúng ngành có thể giúp bạn tiết kiệm nhiều năm chuẩn bị hồ sơ, trong khi chọn sai hướng đôi khi khiến lộ trình trở nên khó khăn hơn. Dưới đây [...]

    Chứng chỉ nghề Úc RPL có giá trị bao lâu?

    Chứng chỉ nghề Úc RPL là phương thức chuyển đổi kinh nghiệm thực tế thành bằng cấp chính quy Úc mà không cần học thi. Phù hợp với các anh chị muốn chứng minh kinh nghiệm khi nộp các loại visa 482, 186, 407, 500…Vậy chứng chỉ nghề Úc RPL có giá trị trong bao lâu? Cùng EFP tìm hiểu qua bài viết dưới đây.

    Chứng chỉ RPL ngành Nail là gì? Cơ hội định cư Úc cho thợ Nail

    Ngành Nail ở Úc là một trong những ngành nghề “hot”, thu hút sự quan tâm của nhiều lao động nữ. Trong đó, chứng chỉ nghề Úc RPL chính là phương thức giúp anh chị gia tăng tỉ lệ đậu visa định cư.

    Khóa đào tạo thẩm định tay nghề Úc ngành Cook Baker

    Khóa học đào tạo vượt qua thẩm định tay nghề Úc trong vòng 6 tháng với chuyên gia hưỡng dẫn bài bản. Luyện tập phỏng vấn bằng tiếng Anh.

    Visa 186 PR ngành Kế toán (Accountant – ANZSCO 221111)

    Visa 186 PR ngành Kế toán – Accountant ANZSCO 221111: Lộ trình, điều kiện, quy trình chuyển từ visa 482 sang visa 186 Úc cho người làm Kế toán muốn định cư lâu dài.

    Phân biệt các dòng visa 186 PR (TRT & DE) tại Úc

    Phân biệt visa 186 PR dòng TRT & DE: khác nhau ở điều kiện, thời gian làm việc, skills assessment. Tìm hiểu chi tiết để chọn lộ trình định cư Úc phù hợp.

    Labour Agreement Úc là gì? Cơ hội cho ngành ngoài danh sách CSOL

    Khi tìm hiểu về các chương trình định cư diện tay nghề tại Úc, nhiều người lao động thường gặp rào cản về tuổi tác, ngoại ngữ hoặc ngành nghề không nằm trong danh sách CSOL. Tuy nhiên, điều đó không đồng nghĩa với việc hết cơ hội sang Úc làm việc và định cư. [...]

    Cơ hội lên thẳng thường trú nhân visa 186 Úc ngành IT

    Visa 186 Úc là thị thực thường trú, đương đơn được định cư theo diện chủ doanh nghiệp bảo lãnh. Tuy nhiên, khi đã sở hữu visa 186, anh chị sẽ được tự do tìm việc, không còn phụ thuộc chủ bảo lãnh mà vẫn giữ nguyên trạng thái Thường trú nhân. Đặc biệt với ngành nghề IT đang cực kỳ thiếu nhân lực ở Úc, anh chị có cơ hội lên thẳng PR khi còn ở Việt Nam. Cùng EFP tìm hiểu chi tiết nhé.

    Sự khác biệt giữa visa 482 SID và visa 482 TSS

    Visa 482 SID - Skills in Demand visa là tên gọi chính thức thay thế cho visa 482 TSS - Temporary Shortage Skills. Vậy có sự khác biệt khác biệt và thay đổi nào giữa visa SID và TSS. Cùng EFP tìm hiểu qua bài viết dưới đây nhé.

    Visa 482 Ngành Pharmacy: Retail Pharmacist Hay Pharmacy Technician?

    Ngành Pharmacy tại Úc đang mở ra cơ hội định cư lớn với mức thu nhập lên đến 115.000 AUD/năm. Hiện EFP đang có sẵn chủ bảo lãnh tại bang VIC cho hai vị trí Retail Pharmacist và Pharmacy Technician. Khám phá ngay bài viết dưới đây để nắm rõ điều kiện chi tiết và [...]

    Để lại một bình luận

    Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *